united republic of tanzania

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cộng hòa Thống nhất Tanzania: "united republic of tanzania" tên chính thức của một quốc gia nằmphía đông châu Phi, được hình thành từ sự hợp nhất giữa Tanganyika Zanzibar.

dụ sử dụng
  • (Cộng hòa Thống nhất Tanzania được thành lập vào năm 1964.)
  • (Đỉnh Kilimanjaro, đỉnh cao nhất châu Phi, nằmCộng hòa Thống nhất Tanzania.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the United Republic of Tanzania" thường được dùng trong văn bản chính thức, ngoại giao, hoặc các tài liệu hành chính để chỉ quốc gia này một cách đầy đủ trang trọng.
    • The United Republic of Tanzania is a member of the African Union. (Cộng hòa Thống nhất Tanzania thành viên của Liên minh châu Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tanzania (n): tên gọi tắt phổ biến của quốc gia này.
    • Tanzania is known for its wildlife and national parks. (Tanzania nổi tiếng với động vật hoang dã các vườn quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Tanzania: tên gọi thông dụng, không chính thức nhưng được sử dụng rộng rãi.
  • Cộng hòa Thống nhất Tanzania: bản dịch tiếng Việt của "United Republic of Tanzania".
Các cụm từ liên quan
  • The United Republic of Tanzania’s capital: thủ đô của Cộng hòa Thống nhất Tanzania (Dodoma).
    • Dodoma is the official capital of the United Republic of Tanzania. (Dodoma thủ đô chính thức của Cộng hòa Thống nhất Tanzania.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến từ này, đây một tên quốc gia chính thức.

united republic of tanzania
The flag of the United Republic of Tanzania flies proudly over a government building.