united self-defense force of colombia

Định nghĩa

Danh từ riêng: Lực lượng tự vệ thống nhất Colombia (tiếng Anh: United Self-Defense Force of Colombia) một tổ chức khủng bố hoạt động tại Colombia, được thành lập vào năm 1997 với vai trò một tổ chức bảo trợ cho các nhóm bán quân sự địa phương khu vực. Tổ chức này được tài trợ chủ yếu từ lợi nhuận buôn bán ma túy phục vụ để bảo vệ lợi ích kinh tế của các thành viên. Trong một năm, Lực lượng tự vệ thống nhất Colombia (AUC) đã thực hiện hơn 800 vụ ám sát.

dụ sử dụng
  • (Lực lượng tự vệ thống nhất Colombia chịu trách nhiệm về nhiều hành vi vi phạm nhân quyền.)
  • (Chính phủ Colombia đã chiến đấu chống lại Lực lượng tự vệ thống nhất Colombia trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "AUC" viết tắt phổ biến của United Self-Defense Force of Colombia trong các báo cáo chính trị an ninh.

    • The AUC was designated as a terrorist organization by the United States. (AUC bị Hoa Kỳ chỉ định tổ chức khủng bố.)
  • "to be a member of the United Self-Defense Force of Colombia": thành viên của tổ chức này.

    • He was accused of being a member of the United Self-Defense Force of Colombia. (Anh ta bị buộc tội thành viên của Lực lượng tự vệ thống nhất Colombia.)
Biến thể từ gần giống
  • AUC (viết tắt): Lực lượng tự vệ thống nhất Colombia.

    • The AUC was disbanded in the early 2000s. (AUC đã bị giải tán vào đầu những năm 2000.)
  • Paramilitary group (nhóm bán quân sự): một nhóm trang không thuộc quân đội chính thức, thường hoạt động ngoài vòng pháp luật.

    • Paramilitary groups like the AUC often target civilians. (Các nhóm bán quân sự như AUC thường nhắm vào dân thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Terrorist organization (tổ chức khủng bố): một nhóm sử dụng bạo lực để đạt được mục đích chính trị hoặc kinh tế.

    • The United Self-Defense Force of Colombia is classified as a terrorist organization. (Lực lượng tự vệ thống nhất Colombia bị xếp loại tổ chức khủng bố.)
  • Paramilitary group (nhóm bán quân sự): nhóm trang hoạt động bên ngoài quân đội chính quy.

    • Many paramilitary groups in Colombia have been linked to drug trafficking. (Nhiều nhóm bán quân sựColombia liên quan đến buôn bán ma túy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.