united self-defense group of colombia

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tổ chức tự vệ thống nhất Colombia (United Self-Defense Group of Colombia, viết tắt AUC) một tổ chức khủng bố hoạt động tại Colombia, được thành lập vào năm 1997. Tổ chức này hoạt động như một liên minh bảo trợ cho các nhóm bán quân sự địa phương khu vực. được tài trợ chủ yếu từ thu nhập từ ma túy nhằm bảo vệ lợi ích kinh tế của các thành viên. Trong một năm, AUC đã thực hiện hơn 800 vụ ám sát.

dụ sử dụng
  • (Tổ chức tự vệ thống nhất Colombia chịu trách nhiệm cho nhiều cuộc tấn công bạo lựccác vùng nông thôn.)
  • (Các chính phủ đã xếp tổ chức tự vệ thống nhất Colombia một tổ chức khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be linked to the united self-defense group of colombia": liên quan đến tổ chức tự vệ thống nhất Colombia.

    • Several politicians were accused of being linked to the united self-defense group of colombia. (Một số chính trị gia bị cáo buộc liên quan đến tổ chức tự vệ thống nhất Colombia.)
  • "the united self-defense group of colombia's activities": các hoạt động của tổ chức tự vệ thống nhất Colombia.

    • The united self-defense group of colombia's activities included drug trafficking and paramilitary operations. (Các hoạt động của tổ chức tự vệ thống nhất Colombia bao gồm buôn bán ma túy các chiến dịch bán quân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • AUC (viết tắt): Tổ chức tự vệ thống nhất Colombia.

    • The AUC was officially disbanded in 2006. (AUC chính thức bị giải tán vào năm 2006.)
  • Paramilitary group (nhóm bán quân sự): Một nhóm trang hoạt động ngoài quân đội chính quy.

    • The united self-defense group of colombia is a paramilitary group. (Tổ chức tự vệ thống nhất Colombia một nhóm bán quân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Umbrella organization: tổ chức bảo trợ (dùng để chỉ một tổ chức bao trùm các nhóm nhỏ hơn).
  • Terrorist organization: tổ chức khủng bố.
Các cụm từ liên quan

Không phrasal verbs cụ thể cho danh từ riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "to be a united front": một mặt trận thống nhất (không trực tiếp liên quan, nhưng gợi ý về sự liên kết).
    • The various militias formed a united front against the government. (Các lực lượng dân quân khác nhau đã hình thành một mặt trận thống nhất chống lại chính phủ.)