united states air force

Định nghĩa

Danh từ riêng: Không quân Hoa Kỳlực lượng không quân của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ; cơ quan bảo vệ Hoa Kỳ thông qua việc kiểm soát khai thác không gian vũ trụ.

dụ sử dụng
  • (Không quân Hoa Kỳ chịu trách nhiệm về các hoạt động trên không trong không gian.)
  • ( ấy gia nhập Không quân Hoa Kỳ sau khi tốt nghiệp đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "United States Air Force (USAF)": tên viết tắt chính thức của lực lượng này.

    • The USAF is one of the eight uniformed services of the United States. (Không quân Hoa Kỳ một trong tám lực lượng mặc đồng phục của Hoa Kỳ.)
  • "Air Force One": máy bay chính thức của Tổng thống Hoa Kỳ, do Không quân Hoa Kỳ vận hành.

    • Air Force One is a symbol of American power. (Air Force One biểu tượng của sức mạnh nước Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Air Force (danh từ): không quân (lực lượng quân sự trên không của một quốc gia).

    • The air force conducted training exercises. (Không quân đã tiến hành các cuộc tập trận.)
  • USAF (viết tắt): Không quân Hoa Kỳ.

    • USAF bases are located around the world. (Các căn cứ của Không quân Hoa Kỳ nằm trên khắp thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • American Air Force: Không quân Mỹ (cách gọi thông thường, không chính thức).
  • US Air Force: Không quân Hoa Kỳ (dạng rút gọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "United States Air Force" đây danh từ riêng chỉ tổ chức.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "United States Air Force".

united states air force
A pilot stands proudly in front of a United States Air Force jet.