united states army rangers
Định nghĩa
Danh từ riêng (số nhiều): United States Army Rangers là một đơn vị tinh nhuệ được huấn luyện đặc biệt của Quân đội Hoa Kỳ. Đây là lực lượng bộ binh hạng nhẹ, chuyên thực hiện các nhiệm vụ đột kích, thọc sâu, trinh sát và tác chiến đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
- (Lực lượng United States Army Rangers nổi tiếng với khóa huấn luyện khắc nghiệt và hiệu quả chiến đấu cao.)
- (Trong chiến dịch, United States Army Rangers đã thực hiện một cuộc đột kích táo bạo vào ban đêm sau phòng tuyến địch.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Ranger" (viết tắt không chính thức): thường được dùng để chỉ một thành viên của đơn vị này.
- He served as a Ranger in the 75th Ranger Regiment. (Anh ấy từng phục vụ với tư cách là một Ranger trong Trung đoàn 75 Ranger.)
- "Ranger School": trường huấn luyện đặc biệt dành cho các binh sĩ muốn gia nhập lực lượng này.
- Completing Ranger School is a prerequisite for joining the United States Army Rangers. (Hoàn thành khóa huấn luyện tại Ranger School là điều kiện tiên quyết để gia nhập United States Army Rangers.)
Biến thể và từ gần giống
- Ranger (danh từ): một thành viên của lực lượng Rangers.
- The Rangers are known for their leadership and resilience. (Các Rangers nổi tiếng về khả năng lãnh đạo và sự kiên cường.)
- Ranger-qualified (tính từ): đã qua huấn luyện Ranger.
- He is a Ranger-qualified infantryman. (Anh ấy là một lính bộ binh đã qua huấn luyện Ranger.)
Từ đồng nghĩa
- Special Forces (Lực lượng đặc biệt): thuật ngữ chung chỉ các đơn vị tinh nhuệ, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì Rangers là một nhánh riêng.
- Elite infantry (Bộ binh tinh nhuệ): mô tả chức năng cốt lõi của đơn vị.
Thành ngữ liên quan
- "Ranger-style": phong cách Rangers, thường ám chỉ sự kỷ luật thép, tinh thần đồng đội và khả năng thích ứng cao.
- His leadership is very Ranger-style, focusing on direct action and quick decision-making. (Phong cách lãnh đạo của anh ấy rất Ranger-style, tập trung vào hành động trực diện và ra quyết định nhanh chóng.)
