united states army special forces
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Lực lượng đặc biệt của Lục quân Hoa Kỳ: "united states army special forces" là một bộ phận tinh nhuệ, đặc biệt của Lục quân Hoa Kỳ, được huấn luyện chuyên sâu để thực hiện các nhiệm vụ chiến đấu phi truyền thống, đặc biệt là chiến tranh du kích (guerilla fighting), chống khủng bố, trinh sát đặc biệt, và hỗ trợ quân sự nước ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Lực lượng đặc biệt của Lục quân Hoa Kỳ nổi tiếng về chuyên môn trong chiến tranh phi truyền thống.)
- (Nhiều thành viên của Lực lượng đặc biệt Lục quân Hoa Kỳ trải qua khóa huấn luyện khắc nghiệt về sinh tồn trong rừng rậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "United States Army Special Forces" thường được viết tắt là USASF hoặc được gọi không chính thức là "Green Berets" (Mũ nồi xanh), dựa trên màu mũ đặc trưng của họ.
- The Green Berets are a key component of the United States Army Special Forces. (Mũ nồi xanh là một thành phần quan trọng của Lực lượng đặc biệt Lục quân Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Special Forces (Danh từ số nhiều): lực lượng đặc biệt (nói chung, không chỉ riêng của Hoa Kỳ).
- Many countries have their own special forces for counter-terrorism. (Nhiều quốc gia có lực lượng đặc biệt riêng để chống khủng bố.)
Army Special Forces (Danh từ): lực lượng đặc biệt của lục quân (có thể chỉ của bất kỳ quốc gia nào).
- The army special forces conducted a raid behind enemy lines. (Lực lượng đặc biệt của lục quân đã tiến hành một cuộc đột kích phía sau phòng tuyến địch.)
Từ đồng nghĩa
- Green Berets: tên gọi không chính thức của Lực lượng đặc biệt Lục quân Hoa Kỳ.
- USASF: viết tắt của United States Army Special Forces.
- Elite soldiers: binh sĩ tinh nhuệ (chỉ chung các lực lượng đặc biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Operate behind enemy lines: hoạt động phía sau phòng tuyến địch.
- The United States Army Special Forces often operate behind enemy lines. (Lực lượng đặc biệt Lục quân Hoa Kỳ thường xuyên hoạt động phía sau phòng tuyến địch.)
Carry out unconventional warfare: thực hiện chiến tranh phi truyền thống.
- Their primary mission is to carry out unconventional warfare. (Nhiệm vụ chính của họ là thực hiện chiến tranh phi truyền thống.)
Thành ngữ liên quan
- The Quiet Professionals: biệt danh của Lực lượng đặc biệt Lục quân Hoa Kỳ, chỉ sự kín đáo và chuyên nghiệp cao.
- They are known as the Quiet Professionals because they rarely seek publicity. (Họ được biết đến như những chuyên gia thầm lặng vì hiếm khi tìm kiếm sự chú ý của công chúng.)