united states attorney general

Định nghĩa

Danh từ riêng (chức danh): - Bộ trưởng Tư pháp Hoa Kỳ: "United States Attorney General" chức danh chỉ người đứng đầu Bộ Tư pháp Hoa Kỳ, đồng thời viên chức tư pháp cao nhất của chính phủ liên bang. Người này chịu trách nhiệm giám sát việc thực thi pháp luật, cố vấn pháp cho Tổng thống các cơ quan hành pháp, cũng như đại diện cho chính phủ Hoa Kỳ trong các vụ kiện trước Tòa án Tối cao.

dụ sử dụng
  • (Bộ trưởng Tư pháp Hoa Kỳ một thành viên trong Nội các của Tổng thống.)
  • (Edmund Randolph Bộ trưởng Tư pháp Hoa Kỳ đầu tiên, do Tổng thống Washington bổ nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as the United States Attorney General": giữ chức vụ Bộ trưởng Tư pháp Hoa Kỳ.

    • She served as the United States Attorney General for four years. ( ấy đã giữ chức Bộ trưởng Tư pháp Hoa Kỳ trong bốn năm.)
  • "the United States Attorney General's opinion": ý kiến pháp của Bộ trưởng Tư pháp Hoa Kỳ.

    • The United States Attorney General's opinion on the matter was binding. (Ý kiến của Bộ trưởng Tư pháp Hoa Kỳ về vấn đề này tính ràng buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Attorney General (danh từ): Bộ trưởng Tư pháp (có thểcấp tiểu bang hoặc liên bang).

    • The state attorney general filed a lawsuit. (Bộ trưởng Tư pháp tiểu bang đã đệ đơn kiện.)
  • Deputy Attorney General (danh từ): Thứ trưởng Tư pháp (cấp phó của Bộ trưởng Tư pháp).

    • The Deputy Attorney General oversees the day-to-day operations of the department. (Thứ trưởng Tư pháp giám sát các hoạt động hàng ngày của bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Secretary of Justice: Bộ trưởng Bộ Tư pháp (tên gọi tương đươngmột số quốc gia khác).
  • Chief legal officer of the United States: Viên chức pháp cao nhất của Hoa Kỳ.
Các cụm từ liên quan
  • United States Attorney General's office: Văn phòng Bộ trưởng Tư pháp Hoa Kỳ.

    • The United States Attorney General's office issued a statement. (Văn phòng Bộ trưởng Tư pháp Hoa Kỳ đã đưa ra một tuyên bố.)
  • United States Attorney General's report: Báo cáo của Bộ trưởng Tư pháp Hoa Kỳ.

    • The United States Attorney General's report highlighted key legal issues. (Báo cáo của Bộ trưởng Tư pháp Hoa Kỳ đã nêu bật các vấn đề pháp chính.)
Thành ngữ liên quan
  • The Attorney General's seal: Con dấu của Bộ trưởng Tư pháp (biểu tượng chính thức của chức vụ).
    • The document was stamped with the Attorney General's seal. (Tài liệu được đóng dấu của Bộ trưởng Tư pháp.)