united states cabinet
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Nội các Hoa Kỳ: "United States Cabinet" chỉ một cơ quan cố vấn cho Tổng thống Hoa Kỳ. Các thành viên của nó là các bộ trưởng (secretaries) của các bộ hành pháp (executive departments). Hiến pháp Hoa Kỳ không quy định về sự tồn tại của nội các này, nghĩa là nó được hình thành theo tập quán và truyền thống chính trị.
Ví dụ sử dụng
- (Nội các Hoa Kỳ họp thường xuyên để thảo luận các vấn đề quốc gia quan trọng.)
- (Bộ trưởng Ngoại giao là một trong những thành viên nổi bật nhất của Nội các Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be appointed to the Cabinet": được bổ nhiệm vào Nội các.
- She was appointed to the Cabinet as Secretary of Defense. (Bà ấy được bổ nhiệm vào Nội các với tư cách Bộ trưởng Quốc phòng.)
"Cabinet meeting": cuộc họp Nội các.
- The President chaired a Cabinet meeting this morning. (Tổng thống chủ trì một cuộc họp Nội các sáng nay.)
"Cabinet reshuffle": sự thay đổi nhân sự trong Nội các.
- A Cabinet reshuffle is expected after the midterm elections. (Một cuộc thay đổi nhân sự trong Nội các dự kiến sẽ diễn ra sau cuộc bầu cử giữa kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Cabinet (danh từ): nội các (nói chung, không chỉ riêng Hoa Kỳ).
- The British Cabinet is different from the United States Cabinet. (Nội các Anh khác với Nội các Hoa Kỳ.)
Cabinet member (danh từ): thành viên Nội các.
- Each Cabinet member is responsible for a specific department. (Mỗi thành viên Nội các chịu trách nhiệm về một bộ cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- President's advisory board: ban cố vấn của Tổng thống (mô tả chức năng, nhưng không phải tên chính thức).
- Executive branch advisors: các cố vấn của nhánh hành pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "United States Cabinet".
Thành ngữ liên quan
"Cabinet government": chính phủ nội các (một hệ thống chính trị nơi quyền hành pháp tập trung vào nội các, như ở Anh).
- The United States does not have a cabinet government in the same way as the United Kingdom. (Hoa Kỳ không có chính phủ nội các giống như Vương quốc Anh.)
"Kitchen Cabinet": nội các bếp (chỉ nhóm cố vấn thân cận không chính thức của tổng thống, khác với Nội các chính thức).
- President Andrew Jackson was famous for his "Kitchen Cabinet" of informal advisors. (Tổng thống Andrew Jackson nổi tiếng với "Nội các bếp" gồm các cố vấn không chính thức.)
