united states congress
Danh từ riêng: Cơ quan lập pháp của chính phủ Hoa Kỳ, bao gồm hai viện: Thượng viện (Senate) và Hạ viện (House of Representatives). Đây là cơ quan có quyền lực cao nhất trong việc tạo ra luật pháp liên bang tại Hoa Kỳ.
- (Quốc hội Hoa Kỳ đã thông qua một đạo luật mới về chăm sóc sức khỏe.)
- (Các thành viên của Quốc hội Hoa Kỳ được bầu bởi người dân.)
"to convene the United States Congress": triệu tập Quốc hội Hoa Kỳ.
- The President has the power to convene the United States Congress in special session. (Tổng thống có quyền triệu tập Quốc hội Hoa Kỳ trong phiên họp đặc biệt.)
"the United States Congress in session": Quốc hội Hoa Kỳ đang họp.
- The United States Congress is currently in session to debate the budget. (Quốc hội Hoa Kỳ hiện đang họp để tranh luận về ngân sách.)
Congressional (tính từ): thuộc về Quốc hội.
- The congressional committee is investigating the issue. (Ủy ban quốc hội đang điều tra vấn đề này.)
Congressman/Congresswoman (danh từ): nghị sĩ (thành viên của Hạ viện Hoa Kỳ).
- He is a congressman from Texas. (Ông ấy là một nghị sĩ từ Texas.)
- Legislature: cơ quan lập pháp (thường dùng chung cho các quốc gia khác).
- Parliament: quốc hội (thường dùng cho các nước theo hệ thống Westminster, không phải Hoa Kỳ).
(Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "United States Congress" vì đây là danh từ riêng chỉ một tổ chức cụ thể.)
"The Congress of the United States": cách nói trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc hiến pháp.
- The Congress of the United States shall have the power to declare war. (Quốc hội Hoa Kỳ có quyền tuyên chiến.)
"Congressional gridlock": bế tắc trong Quốc hội (khi hai viện không thể thông qua luật).
- The government shutdown was caused by congressional gridlock. (Việc chính phủ đóng cửa là do sự bế tắc trong Quốc hội.)
