united states customary system

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống đo lường thông thường của Hoa Kỳ, một hệ thống đơn vị đo lường dựa trên foot (bộ), pound (cân), second (giây) pint (panh). Hệ thống này nguồn gốc từ thời thuộc địa Mỹ khác với Hệ thống Đế quốc Anhmột số điểm. Ngày nay tại Hoa Kỳ, hệ thống này tồn tại song song với Hệ thống SI (Hệ thống Đo lường Quốc tế).

dụ sử dụng
  • (Hệ thống đo lường thông thường của Hoa Kỳ vẫn được sử dụng rộng rãi cho các phép đo hàng ngày ở Mỹ, chẳng hạn như đo chiều cao bằng feet cân nặng bằng pound.)
  • (Nhiều công thức nấu ănHoa Kỳ tuân theo hệ thống đo lường thông thường của Hoa Kỳ, sử dụng cốc thìa cà phê thay vì mililít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convert to the united states customary system": chuyển đổi sang hệ thống đo lường thông thường của Hoa Kỳ.

    • Scientists often have to convert metric data to the united states customary system for American publications. (Các nhà khoa học thường phải chuyển đổi dữ liệu hệ mét sang hệ thống đo lường thông thường của Hoa Kỳ cho các ấn phẩm của Mỹ.)
  • "the united states customary system vs. the metric system": sự khác biệt giữa hệ thống đo lường thông thường của Hoa Kỳ hệ thống mét.

    • The debate between the united states customary system and the metric system continues in American education. (Cuộc tranh luận giữa hệ thống đo lường thông thường của Hoa Kỳ hệ thống mét vẫn tiếp diễn trong giáo dục Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Customary system (danh từ): hệ thống thông thường (viết tắt, thường dùng thay cho "united states customary system").

    • The customary system uses inches, feet, and yards for length. (Hệ thống thông thường sử dụng inch, feet yard cho chiều dài.)
  • US customary units (danh từ số nhiều): các đơn vị thông thường của Hoa Kỳ.

    • US customary units include the gallon for volume and the ounce for weight. (Các đơn vị thông thường của Hoa Kỳ bao gồm gallon cho thể tích ounce cho trọng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Imperial system (danh từ): hệ thống Đế quốc (Anh) (lưu ý: không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng thường bị nhầm lẫn; hệ thống Mỹ sự khác biệt nhỏ so với hệ thống Anh).
  • American customary units (danh từ số nhiều): các đơn vị thông thường của Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan
  • "a pint is a pound the world around": một panh một cân khắp thế giới (thành ngữ dân gian Mỹ, nhấn mạnh mối quan hệ giữa thể tích trọng lượng trong hệ thống thông thường, không chính xác tuyệt đối).
    • Old farmers used to say "a pint is a pound the world around" when teaching the united states customary system. (Những người nông dân xưa thường nói "một panh một cân khắp thế giới" khi dạy về hệ thống đo lường thông thường của Hoa Kỳ.)
united states customary system
A teacher points to a chart of the United States customary system on the classroom wall.