united states department of defense
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ: "United States Department of Defense" là một danh từ riêng chỉ cơ quan liên bang chịu trách nhiệm bảo vệ an ninh quốc gia của Hoa Kỳ. Cơ quan này được thành lập vào năm 1947 và là một trong những bộ lớn nhất trong chính phủ liên bang, quản lý tất cả các lực lượng vũ trang của nước này.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ có trụ sở chính tại Lầu Năm Góc ở Arlington, Virginia.)
- (Ngân sách của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ là một trong những ngân sách lớn nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Department of Defense" (DoD): Tên viết tắt thông dụng, thường được dùng trong các văn bản chính thức và báo chí.
- The DoD announced new policies for military personnel. (Bộ Quốc phòng đã công bố các chính sách mới cho quân nhân.)
"the Pentagon": Một cách nói hoán dụ để chỉ Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, dựa trên tên tòa nhà trụ sở chính.
- The Pentagon is reviewing its cybersecurity strategies. (Bộ Quốc phòng đang xem xét lại các chiến lược an ninh mạng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Department of Defense (DoD): Viết tắt chính thức, thường dùng trong các tài liệu hành chính.
- Defense Department: Một cách gọi ngắn gọn khác, đồng nghĩa với "Department of Defense".
- The Defense Department issued a statement regarding the incident. (Bộ Quốc phòng đã đưa ra tuyên bố liên quan đến sự việc.)
Từ đồng nghĩa
- Ministry of Defense: Bộ Quốc phòng (thuật ngữ tương đương ở các quốc gia khác).
- War Department: Bộ Chiến tranh (tên cũ trước năm 1947, khi Bộ Quốc phòng được thành lập).
Thành ngữ liên quan
- "The Pentagon's decision": Quyết định của Bộ Quốc phòng (thường dùng trong bối cảnh chính trị, quân sự).
- The Pentagon's decision to deploy troops was met with mixed reactions. (Quyết định triển khai quân đội của Bộ Quốc phòng đã nhận được nhiều phản ứng trái chiều.)