united states department of state
Định nghĩa
Danh từ riêng:
Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ – cơ quan liên bang của Hoa Kỳ chịu trách nhiệm thiết lập và duy trì chính sách đối ngoại của quốc gia. Bộ này được thành lập vào năm 1789.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ xử lý các mối quan hệ ngoại giao với các quốc gia khác.)
- (Ngoại trưởng lãnh đạo Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "United States Department of State" thường được viết tắt là "State Department" trong văn nói hoặc văn viết không chính thức.
- The State Department issued a statement on the treaty. (Bộ Ngoại giao đã đưa ra một tuyên bố về hiệp ước.)
Biến thể và từ gần giống
State Department (danh từ): tên gọi tắt thông dụng của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.
- She works at the State Department. (Cô ấy làm việc tại Bộ Ngoại giao.)
Department of State (danh từ): một biến thể khác của tên gọi chính thức.
Từ đồng nghĩa
- Foreign Ministry: bộ ngoại giao (thuật ngữ chung cho các quốc gia khác, nhưng không dùng cho Hoa Kỳ).
- Diplomatic corps: đoàn ngoại giao (chỉ tập thể các nhà ngoại giao, không phải cơ quan).
Các cụm từ liên quan
- Secretary of State (danh từ): Ngoại trưởng Hoa Kỳ, người đứng đầu Bộ Ngoại giao.
- The Secretary of State represents the United States abroad. (Ngoại trưởng đại diện cho Hoa Kỳ ở nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ cụ thể, nhưng cụm từ "Foggy Bottom" đôi khi được dùng để chỉ trụ sở của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. - The decision came from Foggy Bottom. (Quyết định đến từ Bộ Ngoại giao.)
