united states dollar

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Hoa Kỳ: "united states dollar" (thường được viết tắt USD hoặc ký hiệu $) đơn vị tiền tệ chính thức của Hoa Kỳ, được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch tài chính quốc tế. Một "united states dollar" được chia thành 100 cent.
dụ sử dụng
  • (Giá của cuốn sách 20 đô la Mỹ.)
  • ( ấy đã đổi euro của mình lấy đô la Mỹ tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "united states dollar" như một tiêu chuẩn toàn cầu: Trong kinh tế quốc tế, "united states dollar" thường được dùng làm đồng tiền dự trữ chính chuẩn mực cho nhiều giao dịch thương mại.

    • Many countries hold large reserves of united states dollars to stabilize their economies. (Nhiều quốc gia nắm giữ lượng lớn đô la Mỹ để ổn định nền kinh tế của họ.)
  • Tỷ giá hối đoái của "united states dollar": Thuật ngữ này cũng xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tỷ giá hối đoái.

    • The value of the united states dollar has risen against the yen. (Giá trị của đô la Mỹ đã tăng lên so với yên Nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • US dollar: viết tắt phổ biến của "united states dollar", thường dùng trong giao dịch hàng ngày.
    • Can I pay in US dollars? (Tôi có thể thanh toán bằng đô la Mỹ không?)
  • Dollar: từ chung chỉ đơn vị tiền tệ của nhiều quốc gia, nhưng khi nói riêng thường ám chỉ "united states dollar" trong ngữ cảnh quốc tế.
  • Greenback: từ lóng chỉ "united states dollar", xuất phát từ màu xanh của tờ tiền giấy Mỹ.
    • The greenback is strong in global markets. (Đồng đô la Mỹ mạnh trên thị trường toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • USD: viết tắt chính thức trong hệ thống tài chính.
  • American dollar: cách gọi khác để phân biệt với các loại dollar khác (như dollar Canada, dollar Úc).
  • Buck: từ lóng thông dụng trong tiếng Anh Mỹ, chỉ một "united states dollar".
    • That costs twenty bucks. (Cái đó giá 20 đô la.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "united states dollar", nhưng các cụm từ như:
    • To pay in united states dollars: thanh toán bằng đô la Mỹ.
      • The contract requires payment in united states dollars. (Hợp đồng yêu cầu thanh toán bằng đô la Mỹ.)
    • To convert to united states dollars: chuyển đổi sang đô la Mỹ.
      • She converted her savings to united states dollars before traveling. ( ấy đã chuyển đổi tiền tiết kiệm sang đô la Mỹ trước khi đi du lịch.)
Thành ngữ liên quan
  • A dollar for your thoughts: (thành ngữ) một cách nói để hỏi ai đó đang nghĩ , thường dịch " chuyện vậy?" hoặc "đang nghĩ thế?".
    • You've been quiet all day—a dollar for your thoughts? (Bạn im lặng cả ngày rồiđang nghĩ thế?)
  • The almighty dollar: (thành ngữ) chỉ sức mạnh tầm ảnh hưởng của đồng đô la Mỹ trong nền kinh tế toàn cầu.
    • In international trade, the almighty dollar still rules. (Trong thương mại quốc tế, đồng đô la Mỹ vẫn thống trị.)
united states dollar
A customer pays for groceries with a United States dollar bill.