united states dry unit

Định nghĩa

Danh từ:
Đơn vị đo lường khô của Hoa Kỳ"united states dry unit" một đơn vị đo dung tích dành cho các chất khô (như ngũ cốc, đậu, trái cây sấy) được chính thức sử dụng trong Hệ thống Đo lường Thông thường của Hoa Kỳ (United States Customary System). Đơn vị này khác với đơn vị đo chất lỏng (liquid unit) thường dùng trong thương mại nông sản.

dụ sử dụng
  • A bushel is a common united states dry unit used for measuring grains.
    (Một giạ một đơn vị đo khô của Hoa Kỳ phổ biến dùng để đo ngũ cốc.)

  • The recipe calls for two cups of flour, but in the united states dry unit, a cup is slightly different from a liquid cup.
    (Công thức yêu cầu hai cốc bột , nhưng trong đơn vị đo khô của Hoa Kỳ, một cốc hơi khác so với cốc đo chất lỏng.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "conversion between dry and liquid units": chuyển đổi giữa đơn vị khô đơn vị lỏng.
    It is important to understand the united states dry unit when converting recipes from volume to weight.
    (Cần hiểu đơn vị đo khô của Hoa Kỳ khi chuyển đổi công thức từ thể tích sang khối lượng.)

  • "standardized dry unit": đơn vị khô đã được chuẩn hóa.
    The united states dry unit is standardized for trade, ensuring fairness in agricultural transactions.
    (Đơn vị đo khô của Hoa Kỳ được chuẩn hóa cho thương mại, đảm bảo tính công bằng trong các giao dịch nông sản.)

Biến thể từ gần giống
  • Dry quart (n): một phần khôđơn vị con của "united states dry unit".
    One dry quart equals 1.101 liters.
    (Một phần khô bằng 1,101 lít.)

  • Dry gallon (n): ga-lông khôđơn vị lớn hơn.
    A dry gallon is rarely used today.
    (Ga-lông khô hiếm khi được sử dụng ngày nay.)

Từ đồng nghĩa
  • US dry unit: đơn vị khô Hoa Kỳ (cách gọi ngắn gọn).
    The US dry unit includes the bushel, peck, and dry quart.
    (Đơn vị khô Hoa Kỳ bao gồm giạ, peck phần khô.)

  • Customary dry measure: thước đo khô thông thường.
    Farmers rely on customary dry measure for selling crops.
    (Nông dân dựa vào thước đo khô thông thường để bán cây trồng.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Measure out: đo ra (một lượng cụ thể). (Họ đo ra ngũ cốc bằng đơn vị đo khô của Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A bushel and a peck": một giạ một peckthành ngữ chỉ một lượng lớn (thường dùng trong văn nói thân mật). ( ấy yêu bạn cả một giạ một peck đấy!)
united states dry unit
A farmer measures grain using a United States dry unit.