united states government accounting office

Định nghĩa

Danh từ: Cơ quan Kiểm toán Chính phủ Hoa Kỳ (United States Government Accountability Office, viết tắt GAO) một cơ quan liên bang độc lập, phi đảng phái, hoạt động như cánh tay điều tra của Quốc hội Hoa Kỳ. Cơ quan này chịu trách nhiệm làm cho nhánh hành pháp phải chịu trách nhiệm trước Quốc hội chính phủ phải chịu trách nhiệm trước công dân Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan Kiểm toán Chính phủ Hoa Kỳ đã công bố một báo cáo về chi tiêu chính phủ.)
  • (Cơ quan Kiểm toán Chính phủ Hoa Kỳ điều tra cách tiền thuế của người dân được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under the jurisdiction of the United States Government Accountability Office": thuộc thẩm quyền của Cơ quan Kiểm toán Chính phủ Hoa Kỳ.

    • Federal agencies are often under the jurisdiction of the United States Government Accountability Office for audits. (Các cơ quan liên bang thường thuộc thẩm quyền kiểm toán của Cơ quan Kiểm toán Chính phủ Hoa Kỳ.)
  • "a recommendation from the United States Government Accountability Office": một khuyến nghị từ Cơ quan Kiểm toán Chính phủ Hoa Kỳ.

    • The committee adopted a recommendation from the United States Government Accountability Office to improve efficiency. (Ủy ban đã thông qua một khuyến nghị từ Cơ quan Kiểm toán Chính phủ Hoa Kỳ để cải thiện hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • GAO (viết tắt): Cơ quan Kiểm toán Chính phủ Hoa Kỳ.

    • The GAO released its findings last week. (GAO đã công bố kết quả điều tra vào tuần trước.)
  • Accountability Office (n): Văn phòng Kiểm toán (thường dùng trong ngữ cảnh chính phủ).

    • This department has its own accountability office. (Bộ này văn phòng kiểm toán riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Government watchdog: cơ quan giám sát chính phủ.
  • Audit agency: cơ quan kiểm toán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Account for: giải trình, chịu trách nhiệm về.

    • The United States Government Accounting Office accounts for how federal funds are spent. (Cơ quan Kiểm toán Chính phủ Hoa Kỳ giải trình về cách quỹ liên bang được chi tiêu.)
  • Look into: điều tra, xem xét.

    • The United States Government Accounting Office looked into the misuse of funds. (Cơ quan Kiểm toán Chính phủ Hoa Kỳ đã điều tra việc lạm dụng quỹ.)
Thành ngữ liên quan
  • To hold someone accountable: bắt ai đó chịu trách nhiệm.

    • The United States Government Accounting Office holds the executive branch accountable. (Cơ quan Kiểm toán Chính phủ Hoa Kỳ buộc nhánh hành pháp phải chịu trách nhiệm.)
  • To be under scrutiny: bị giám sát chặt chẽ.

    • Government programs are under scrutiny by the United States Government Accounting Office. (Các chương trình chính phủ đang bị Cơ quan Kiểm toán Chính phủ Hoa Kỳ giám sát chặt chẽ.)