united states house of representatives
Danh từ riêng: - Hạ viện Hoa Kỳ: "United States House of Representatives" là viện lập pháp thấp hơn trong Quốc hội Hoa Kỳ (gồm hai viện: Thượng viện và Hạ viện). Cơ quan này đại diện cho người dân thông qua các nghị sĩ được bầu theo từng khu vực bầu cử (quận), với số lượng ghế được phân bổ dựa trên dân số mỗi bang.
- (Hạ viện Hoa Kỳ có quyền khởi xướng các dự luật về thuế.)
- (Các thành viên của Hạ viện Hoa Kỳ phục vụ nhiệm kỳ hai năm.)
"to be in the House of Representatives": đang là thành viên của Hạ viện.
- She has been in the House of Representatives for over a decade. (Bà ấy đã là thành viên của Hạ viện hơn một thập kỷ.)
"to address the House of Representatives": phát biểu trước Hạ viện.
- The President addressed the House of Representatives during the State of the Union. (Tổng thống đã phát biểu trước Hạ viện trong bài diễn văn Liên bang.)
House of Representatives (danh từ riêng, viết tắt): thường được gọi tắt là "the House" để chỉ Hạ viện.
- The House passed the bill with a majority vote. (Hạ viện đã thông qua dự luật với đa số phiếu.)
House (danh từ riêng, viết hoa): cách gọi ngắn gọn, thông dụng.
- The House is debating the new law. (Hạ viện đang tranh luận về luật mới.)
- Lower chamber: viện thấp hơn (trong hệ thống lưỡng viện).
- Lower house: hạ viện (thuật ngữ chung cho viện thấp hơn trong quốc hội).
Sit in the House: ngồi trong Hạ viện (nghĩa bóng là làm nghị sĩ Hạ viện).
- He has sat in the House for three terms. (Ông ấy đã làm nghị sĩ Hạ viện ba nhiệm kỳ.)
Represent in the House: đại diện cho một khu vực trong Hạ viện.
- She represents the 5th district in the House. (Bà ấy đại diện cho quận 5 trong Hạ viện.)
- The people's house: ngôi nhà của nhân dân (cách gọi thân mật cho Hạ viện, nhấn mạnh vai trò đại diện trực tiếp cho người dân).
- The United States House of Representatives is often called the people's house. (Hạ viện Hoa Kỳ thường được gọi là ngôi nhà của nhân dân.)