united states intelligence agency
Định nghĩa
Danh từ ghép: "United States intelligence agency" (cơ quan tình báo Hoa Kỳ) là một danh từ ghép chỉ một cơ quan hoặc tổ chức chính phủ của Hoa Kỳ có nhiệm vụ thu thập, phân tích và xử lý thông tin tình báo (intelligence) nhằm hỗ trợ an ninh quốc gia, chính sách đối ngoại và các hoạt động quân sự.
Ví dụ sử dụng
- (CIA là một cơ quan tình báo Hoa Kỳ nổi tiếng.)
- (Nhiều cơ quan tình báo Hoa Kỳ làm việc cùng nhau để bảo vệ an ninh quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be part of a United States intelligence agency": là một phần của một cơ quan tình báo Hoa Kỳ.
- She works as an analyst for a United States intelligence agency. (Cô ấy làm việc như một nhà phân tích cho một cơ quan tình báo Hoa Kỳ.)
"to oversee a United States intelligence agency": giám sát một cơ quan tình báo Hoa Kỳ.
- Congress has the power to oversee all United States intelligence agencies. (Quốc hội có quyền giám sát tất cả các cơ quan tình báo Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Intelligence community (cộng đồng tình báo): tập hợp tất cả các cơ quan tình báo của Hoa Kỳ.
- The United States intelligence community includes 18 agencies. (Cộng đồng tình báo Hoa Kỳ bao gồm 18 cơ quan.)
Intelligence service (dịch vụ tình báo): một từ đồng nghĩa gần với "intelligence agency".
- The NSA is a signals intelligence service. (NSA là một dịch vụ tình báo tín hiệu.)
Từ đồng nghĩa
- Intelligence bureau: cục tình báo (thường dùng trong bối cảnh chính thức).
- Spy agency: cơ quan gián điệp (thuật ngữ không chính thức, thường mang tính phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To work for: làm việc cho (một cơ quan tình báo).
- He works for a United States intelligence agency. (Anh ấy làm việc cho một cơ quan tình báo Hoa Kỳ.)
- To report to: báo cáo cho (cấp trên trong cơ quan tình báo).
- Analysts report to senior officials within the agency. (Các nhà phân tích báo cáo cho các quan chức cấp cao trong cơ quan.)
Thành ngữ liên quan
- To be in the intelligence game: tham gia vào lĩnh vực tình báo.
- She has been in the intelligence game for over 20 years. (Cô ấy đã tham gia vào lĩnh vực tình báo hơn 20 năm.)
- To break intelligence: thu thập hoặc giải mã thông tin tình báo (thuật ngữ chuyên ngành).
- The agency succeeded in breaking intelligence about the enemy's plans. (Cơ quan đã thành công trong việc thu thập thông tin tình báo về kế hoạch của kẻ thù.)