united states intelligence community
Định nghĩa
Danh từ riêng: United States Intelligence Community (Cộng đồng Tình báo Hoa Kỳ) là một nhóm các cơ quan và tổ chức chính phủ thực hiện các hoạt động tình báo cho chính phủ Hoa Kỳ; đứng đầu là Giám đốc Tình báo Quốc gia (trước đây là Giám đốc Tình báo Trung ương).
Ví dụ sử dụng
- (Cộng đồng Tình báo Hoa Kỳ bao gồm các cơ quan như CIA và NSA.)
- (Giám đốc Tình báo Quốc gia điều phối công việc của Cộng đồng Tình báo Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be part of the United States Intelligence Community": là một phần của Cộng đồng Tình báo Hoa Kỳ.
- The FBI is part of the United States Intelligence Community. (FBI là một phần của Cộng đồng Tình báo Hoa Kỳ.)
"to work within the United States Intelligence Community": làm việc trong Cộng đồng Tình báo Hoa Kỳ.
- Analysts work within the United States Intelligence Community to assess threats. (Các nhà phân tích làm việc trong Cộng đồng Tình báo Hoa Kỳ để đánh giá các mối đe dọa.)
Biến thể và từ gần giống
Intelligence community (danh từ): cộng đồng tình báo (nói chung, không chỉ riêng Hoa Kỳ).
- The intelligence community of the UK is known as MI5 and MI6. (Cộng đồng tình báo của Vương quốc Anh được gọi là MI5 và MI6.)
U.S. Intelligence (danh từ): tình báo Hoa Kỳ (dạng rút gọn).
- U.S. Intelligence has been monitoring the situation. (Tình báo Hoa Kỳ đã theo dõi tình hình.)
Từ đồng nghĩa
- U.S. spy agencies: các cơ quan gián điệp Hoa Kỳ (thuật ngữ thông tục).
- American intelligence apparatus: bộ máy tình báo Mỹ.
Các cụm từ liên quan
Intelligence activity: hoạt động tình báo.
- The United States Intelligence Community conducts intelligence activities both domestically and abroad. (Cộng đồng Tình báo Hoa Kỳ thực hiện các hoạt động tình báo cả trong nước và nước ngoài.)
Director of National Intelligence: Giám đốc Tình báo Quốc gia.
- The Director of National Intelligence oversees the United States Intelligence Community. (Giám đốc Tình báo Quốc gia giám sát Cộng đồng Tình báo Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
- "The intelligence community": cộng đồng tình báo (thường dùng để chỉ toàn bộ hệ thống tình báo của một quốc gia).
- The intelligence community works together to protect national security. (Cộng đồng tình báo làm việc cùng nhau để bảo vệ an ninh quốc gia.)