united states marine corps

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Quân đoàn Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ: "united states marine corps" một nhánh của lực lượng trang Hoa Kỳ, chuyên thực hiện các nhiệm vụ đổ bộ đường biển chiến đấu trên bộ. Đây một bộ phận của Hải quân Hoa Kỳ, khả năng triển khai nhanh chóng qua đường biển không quân.
    • Lực lượng tinh nhuệ: Từ này cũng dùng để chỉ tổ chức quân sự danh tiếng với truyền thống kỷ luật cao, tinh thần chiến đấu mạnh mẽ vai trò quan trọng trong các chiến dịch toàn cầu.
dụ sử dụng
  • (Quân đoàn Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ nổi tiếng với khóa huấn luyện khắc nghiệt khả năng phản ứng nhanh.)
  • (Anh ấy đã phục vụ trong Quân đoàn Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ mười năm trước khi nghỉ hưu.)
  • (Quân đoàn Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ đóng vai trò chủ chốt trong cuộc tấn công đổ bộ trong Thế chiến thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join the Marine Corps": gia nhập Quân đoàn Thủy quân Lục chiến.
    • Many young Americans dream of joining the Marine Corps to serve their country. (Nhiều thanh niên Mỹ mơ ước gia nhập Quân đoàn Thủy quân Lục chiến để phục vụ đất nước.)
  • "Marine Corps tradition": truyền thống của Quân đoàn Thủy quân Lục chiến.
    • The Marine Corps tradition of "Semper Fidelis" emphasizes loyalty and commitment. (Truyền thống của Quân đoàn Thủy quân Lục chiến "Semper Fidelis" nhấn mạnh lòng trung thành cam kết.)
  • "Marine Corps base": căn cứ của Quân đoàn Thủy quân Lục chiến.
    • Camp Pendleton is a major Marine Corps base in California. (Trại Pendleton một căn cứ lớn của Quân đoàn Thủy quân Lục chiến ở California.)
Biến thể từ gần giống
  • Marine (danh từ): lính thủy quân lục chiến (thành viên của lực lượng này).
    • The Marines are known for their bravery. (Các lính thủy quân lục chiến nổi tiếng với lòng dũng cảm.)
  • USMC (viết tắt): chữ viết tắt của United States Marine Corps.
    • The USMC is a separate branch of the U.S. military. (USMC một nhánh riêng của quân đội Hoa Kỳ.)
  • Marine Corps (danh từ): dạng rút gọn thường dùng của thuật ngữ đầy đủ.
    • The Marine Corps has a long history of amphibious warfare. (Quân đoàn Thủy quân Lục chiến lịch sử lâu dài về chiến tranh đổ bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Amphibious force: lực lượng đổ bộ (chỉ chung các đơn vị khả năng tác chiến từ biển lên bờ).
  • Naval infantry: bộ binh hải quân (thuật ngữ tương đương trong các quốc gia khác).
  • U.S. Marines: lính thủy quân lục chiến Hoa Kỳ (cách gọi thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Enlist in the Marine Corps: nhập ngũ vào Quân đoàn Thủy quân Lục chiến.
    • She decided to enlist in the Marine Corps after college. ( ấy quyết định nhập ngũ vào Quân đoàn Thủy quân Lục chiến sau khi tốt nghiệp đại học.)
  • Serve with the Marine Corps: phục vụ cùng Quân đoàn Thủy quân Lục chiến.
    • He served with the Marine Corps in the Middle East. (Anh ấy đã phục vụ cùng Quân đoàn Thủy quân Lục chiếnTrung Đông.)
Thành ngữ liên quan
  • Once a Marine, always a Marine: một khi đã là lính thủy quân lục chiến, mãi mãi lính thủy quân lục chiến (thể hiện lòng trung thành tinh thần đồng đội suốt đời).
    • Even after retirement, he still lives by the motto "Once a Marine, always a Marine." (Ngay cả sau khi nghỉ hưu, ông ấy vẫn sống theo phương châm "Một khi đã là lính thủy quân lục chiến, mãi mãi lính thủy quân lục chiến.")
  • Semper Fi: viết tắt của "Semper Fidelis" (luôn trung thành), phương châm chính thức của Quân đoàn Thủy quân Lục chiến.
    • "Semper Fi" is a greeting and bond among Marines. ("Semper Fi" lời chào sự gắn kết giữa các lính thủy quân lục chiến.)
united states marine corps
A United States Marine Corps officer stands at attention in dress uniform.