united states marines

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: - Lực lượng Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ: "united states marines" một nhánh quân sự độc lập trong Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, chuyên thực hiện các nhiệm vụ tác chiến đa dạng, đặc biệt tác chiến đổ bộ (amphibious warfare). Họ hoạt động phối hợp chặt chẽ với Hải quân Hoa Kỳ được triển khai nhanh chóng từ tàu chiến hoặc căn cứ trên bộ. - Đơn vị lính thủy đánh bộ: Trong ngữ cảnh cụ thể, cụm từ này có thể chỉ các thành viên hoặc đơn vị của lực lượng này.

dụ sử dụng
  • (Lực lượng Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ nổi tiếng với chương trình huấn luyện khắc nghiệt khả năng triển khai nhanh chóng.)
  • (Nhiều cựu chiến binh của Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ đã phục vụ trong nhiều cuộc xung độtnước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The few, the proud, the united states marines": Khẩu hiệu tuyển dụng truyền thống, nhấn mạnh tính tinh nhuệ niềm tự hào của lực lượng này.

    • The slogan "the few, the proud, the united states marines" reflects their elite status. (Khẩu hiệu "the few, the proud, the united states marines" phản ánh vị thế tinh nhuệ của họ.)
  • "Marine Corps": Tên gọi đầy đủ "United States Marine Corps" (Quân đoàn Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ), thường được viết tắt USMC.

    • The united states marines are part of the Department of the Navy. (Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ một phần của Bộ Hải quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Marine (danh từ): Lính thủy đánh bộ, thành viên của lực lượng này.

    • He is a former marine who served in the Middle East. (Anh ấy cựu lính thủy đánh bộ từng phục vụTrung Đông.)
  • USMC (viết tắt): United States Marine Corps.

    • The USMC is one of the most respected military branches in the world. (USMC một trong những nhánh quân sự được kính trọng nhất trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Marine Corps: Quân đoàn Thủy quân lục chiến (thường dùng thay thế).
  • Naval infantry: Bộ binh hải quân (thuật ngữ chung, dùng cho các lực lượng tương tự ở các quốc gia khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp; thay vào đó các cụm từ cố định) - Serve in the united states marines: Phục vụ trong Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ. - He decided to serve in the united states marines after college. (Anh ấy quyết định phục vụ trong Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ sau khi tốt nghiệp đại học.)

  • Join the united states marines: Gia nhập lực lượng này.
    • Many young Americans dream of joining the united states marines. (Nhiều thanh niên Mỹ mơ ước gia nhập Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Once a marine, always a marine": Một câu nói thể hiện tinh thần trung thành gắn bó trọn đời với lực lượng, đã xuất ngũ.

    • He left the service decades ago, but he still lives by the motto "once a marine, always a marine". (Ông ấy đã rời quân ngũ hàng thập kỷ trước, nhưng vẫn sống theo phương châm "một khi đã là lính thủy, mãi mãi lính thủy".)
  • "The marine corps way": Cách làm việc đặc trưng của Thủy quân lục chiến, nhấn mạnh kỷ luật, hiệu quả sự quyết tâm.

    • They solved the problem the marine corps way: efficiently and without hesitation. (Họ giải quyết vấn đề theo cách của Thủy quân lục chiến: hiệu quả không do dự.)