united states marshals service
Danh từ riêng:
Cơ quan Thừa phát lại Hoa Kỳ (United States Marshals Service) là cơ quan thực thi pháp luật liên bang lâu đời nhất của Hoa Kỳ. Cơ quan này chịu trách nhiệm bảo vệ hệ thống tư pháp liên bang, vận chuyển tù nhân liên bang, bảo vệ nhân chứng liên bang, quản lý tài sản tịch thu từ tội phạm, và đảm bảo hoạt động hiệu quả của hệ thống tòa án liên bang.
The United States Marshals Service is responsible for protecting federal judges and transporting prisoners.
(Cơ quan Thừa phát lại Hoa Kỳ chịu trách nhiệm bảo vệ thẩm phán liên bang và vận chuyển tù nhân.)Witnesses in danger are often relocated by the United States Marshals Service.
(Các nhân chứng gặp nguy hiểm thường được Cơ quan Thừa phát lại Hoa Kỳ di dời đến nơi an toàn.)
"to be under the jurisdiction of the United States Marshals Service": thuộc thẩm quyền của Cơ quan Thừa phát lại Hoa Kỳ.
The seized assets are under the jurisdiction of the United States Marshals Service.
(Các tài sản bị tịch thu thuộc thẩm quyền của Cơ quan Thừa phát lại Hoa Kỳ.)"to operate under the United States Marshals Service": hoạt động dưới sự quản lý của Cơ quan Thừa phát lại Hoa Kỳ.
The federal witness protection program operates under the United States Marshals Service.
(Chương trình bảo vệ nhân chứng liên bang hoạt động dưới sự quản lý của Cơ quan Thừa phát lại Hoa Kỳ.)
U.S. Marshals (danh từ số nhiều): Các Thừa phát lại Hoa Kỳ, chỉ các nhân viên của cơ quan này.
The U.S. Marshals are known for their role in capturing fugitives.
(Các Thừa phát lại Hoa Kỳ nổi tiếng với vai trò truy bắt tội phạm trốn chạy.)Marshal (danh từ): Thừa phát lại, một chức danh trong cơ quan này.
A federal marshal escorted the prisoner to court.
(Một thừa phát lại liên bang đã áp giải tù nhân đến tòa.)
- Federal law enforcement agency: cơ quan thực thi pháp luật liên bang.
- Judicial security service: dịch vụ an ninh tư pháp.
To marshal resources: huy động nguồn lực (thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức).
The agency marshaled resources to capture the fugitive.
(Cơ quan đã huy động nguồn lực để truy bắt tội phạm trốn chạy.)To be marshaled into: được sắp xếp, dẫn dắt vào.
The prisoners were marshaled into the courtroom.
(Các tù nhân được dẫn vào phòng xử án.)
To take someone into custody: bắt giữ ai đó (hành động thường do Thừa phát lại thực hiện).
The marshals took the suspect into custody without incident.
(Các thừa phát lại đã bắt giữ nghi phạm mà không có sự cố.)To be in the custody of: bị giam giữ bởi.
The witness is in the custody of the United States Marshals Service for protection.
(Nhân chứng đang bị giam giữ bởi Cơ quan Thừa phát lại Hoa Kỳ để bảo vệ.)