united states military academy

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Học viện Quân sự Hoa Kỳ: Một trường đào tạo nam nữ trở thành sĩ quan trong Quân đội Hoa Kỳ. Đây một học viện quân sự liên bang danh tiếng, tọa lạc tại West Point, New York, thường được gọi tắt "West Point".

dụ sử dụng
  • (Anh ấy tốt nghiệp Học viện Quân sự Hoa Kỳ vào năm 2020.)
  • (Học viện Quân sự Hoa Kỳ một trong những học viện quân sự lâu đời nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend the United States Military Academy": theo học tại Học viện Quân sự Hoa Kỳ.
    • She aspires to attend the United States Military Academy after high school. ( ấy khao khát theo học Học viện Quân sự Hoa Kỳ sau khi tốt nghiệp trung học.)
  • "to be appointed to the United States Military Academy": được bổ nhiệm vào Học viện Quân sự Hoa Kỳ (thường qua đề cử chính trị).
    • Only the most qualified candidates are appointed to the United States Military Academy. (Chỉ những ứng viên xuất sắc nhất mới được bổ nhiệm vào Học viện Quân sự Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • West Point (danh từ riêng): Tên gọi thông thường của Học viện Quân sự Hoa Kỳ, dựa trên địa điểm của trường.
    • West Point is famous for its rigorous training. (West Point nổi tiếng với chương trình huấn luyện khắc nghiệt.)
  • USMA (viết tắt): Viết tắt của "United States Military Academy".
    • The USMA graduates are commissioned as second lieutenants. (Các sinh viên tốt nghiệp USMA được phong quân hàm thiếu úy.)
Từ đồng nghĩa
  • Military academy: học viện quân sự (nói chung).
  • Service academy: học viện phục vụ (bao gồm các học viện quân sự liên bang như West Point, Naval Academy, Air Force Academy).
Các cụm từ liên quan
  • Cadet: học viên sĩ quan (sinh viên tại West Point).
    • The cadets at the United States Military Academy undergo four years of training. (Các học viên sĩ quan tại Học viện Quân sự Hoa Kỳ trải qua bốn năm huấn luyện.)
  • Commissioned officer: sĩ quan được phong hàm (kết quả sau khi tốt nghiệp).
    • Graduates of the United States Military Academy become commissioned officers in the U.S. Army. (Sinh viên tốt nghiệp Học viện Quân sự Hoa Kỳ trở thành sĩ quan được phong hàm trong Quân đội Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Long Gray Line": Cụm từ chỉ truyền thống dòng dõi của các cựu sinh viên West Point.
    • He is proud to be part of the Long Gray Line of the United States Military Academy. (Anh ấy tự hào một phần của "The Long Gray Line" của Học viện Quân sự Hoa Kỳ.)
united states military academy
A cadet stands at attention in front of the United States Military Academy.