united states mint
Định nghĩa
Danh từ: Cục Đúc tiền Hoa Kỳ (United States Mint) là cơ quan chính phủ Hoa Kỳ có nhiệm vụ sản xuất và phân phối tiền xu của Hoa Kỳ lưu hành qua các Ngân hàng Dự trữ Liên bang; đồng thời xử lý vàng và bạc thỏi để đúc tiền xu hoặc lưu trữ.
Ví dụ sử dụng
- (Cục Đúc tiền Hoa Kỳ sản xuất tất cả các đồng xu được sử dụng tại Hoa Kỳ.)
- (Các nhà sưu tập thường mua các đồng xu phiên bản đặc biệt trực tiếp từ Cục Đúc tiền Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Mint": Dạng viết tắt thông dụng, thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc báo chí.
- The Mint has announced a new series of commemorative quarters. (Cục Đúc tiền đã công bố một loạt đồng 25 xu kỷ niệm mới.)
"United States Mint facility": Một trong các cơ sở sản xuất cụ thể (ví dụ: tại Philadelphia, Denver, San Francisco).
- The United States Mint facility in Denver is one of the largest coin-producing sites in the world. (Cơ sở của Cục Đúc tiền Hoa Kỳ tại Denver là một trong những địa điểm sản xuất tiền xu lớn nhất thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Mint (danh từ): Một cơ sở hoặc cơ quan đúc tiền xu (thường được dùng riêng lẻ, nhưng khi nói đến Hoa Kỳ, thường đi kèm "United States" để chỉ rõ).
- The mint is responsible for coin production. (Cục đúc tiền chịu trách nhiệm sản xuất tiền xu.)
Mint mark (danh từ): Dấu hiệu nhỏ trên đồng xu cho biết nơi sản xuất (ví dụ: "P" cho Philadelphia, "D" cho Denver).
- The mint mark on this penny indicates it was made in Denver. (Dấu hiệu nơi đúc trên đồng xu này cho biết nó được sản xuất tại Denver.)
Từ đồng nghĩa
- U.S. Mint: Tên viết tắt phổ biến, dùng thay thế.
- Bureau of the Mint: Tên chính thức cũ (trước khi được tổ chức lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mint coins: Đúc tiền xu.
- The United States Mint mints billions of coins each year. (Cục Đúc tiền Hoa Kỳ đúc hàng tỷ đồng xu mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
- "as good as the Mint's": Có nghĩa là hoàn hảo, không thể chê trách (ám chỉ chất lượng tiền xu do Cục Đúc tiền sản xuất).
- Her work is as good as the Mint's – flawless and precise. (Công việc của cô ấy hoàn hảo như tiền của Cục Đúc tiền – không tì vết và chính xác.)