united states national library of medicine

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ: Đây một danh từ riêng chỉ một tổ chức cụ thể, được biết đến thư viện y khoa lớn nhất thế giới, thuộc Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH). lưu trữ cung cấp quyền truy cập vào các tài liệu nghiên cứu y sinh học, bao gồm sách, tạp chí, cơ sở dữ liệu (như PubMed) các ấn phẩm khoa học khác.

dụ sử dụng
  • (Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ một nguồn tài nguyên quan trọng cho các nhà nghiên cứu y khoa trên toàn thế giới.)
  • (Bạn có thể truy cập hàng triệu bài báo thông qua cơ sở dữ liệu của Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ.)
  • (Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ được thành lập vào năm 1836.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult the United States National Library of Medicine": tra cứu Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ (thường để tìm kiếm thông tin y khoa).
    • Doctors often consult the United States National Library of Medicine for updated clinical guidelines. (Các bác sĩ thường tra cứu Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ để tìm các hướng dẫn lâm sàng cập nhật.)
  • "United States National Library of Medicine catalog": danh mục của Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ.
    • The United States National Library of Medicine catalog lists millions of books and journals. (Danh mục của Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ liệt kê hàng triệu cuốn sách tạp chí.)
Biến thể từ gần giống
  • Viết tắt: NLM (viết tắt phổ biến của "United States National Library of Medicine").
    • The NLM provides free access to PubMed. (NLM cung cấp quyền truy cập miễn phí vào PubMed.)
  • Từ gần giống: National Library of Medicine (Thư viện Y khoa Quốc gia) — thường được dùng thay thế, nhưng chính xác hơn phải "United States" để chỉ rõ quốc gia.
Từ đồng nghĩa
  • NLM (viết tắt, thường dùng trong văn bản chuyên ngành).
  • Thư viện Y khoa Quốc gia (dịch thuật, nhưng cần ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các thư viện y khoa quốc gia khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs: đây danh từ riêng, không động từ kết hợp trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: Đây tên riêng của một tổ chức, không phải thành ngữ.
united states national library of medicine
The researcher accesses the United States National Library of Medicine online database.