united states naval academy

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Học viện Hải quân Hoa Kỳ: "united states naval academy" một trường đào tạo nam nữ trở thành sĩ quan trong Hải quân Hoa Kỳ. Đây một học viện quân sự danh tiếng, nơi sinh viên tốt nghiệp nhận được bằng cử nhân được phong quân hàm sĩ quan.

dụ sử dụng
  • ( ấy được nhận vào Học viện Hải quân Hoa Kỳ sau khi tốt nghiệp trung học.)
  • (Học viện Hải quân Hoa Kỳ tọa lạc tại Annapolis, Maryland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend the united states naval academy": theo học tại Học viện Hải quân Hoa Kỳ.
    • He dreams of attending the united states naval academy to become a naval officer. (Anh ấy mơ ước theo học Học viện Hải quân Hoa Kỳ để trở thành sĩ quan hải quân.)
  • "graduate from the united states naval academy": tốt nghiệp từ Học viện Hải quân Hoa Kỳ.
    • Many famous admirals graduated from the united states naval academy. (Nhiều đô đốc nổi tiếng đã tốt nghiệp từ Học viện Hải quân Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Naval Academy (danh từ): học viện hải quân (dạng rút gọn thông thường).
    • He is a midshipman at the Naval Academy. (Anh ấy học viên sĩ quan tại Học viện Hải quân.)
  • USNA (danh từ viết tắt): viết tắt của "United States Naval Academy".
    • The USNA has a rigorous academic program. (Học viện Hải quân Hoa Kỳ chương trình học thuật khắt khe.)
Từ đồng nghĩa
  • Naval officer training school: trường đào tạo sĩ quan hải quân.
  • Service academy: học viện quân sự (thuật ngữ chung cho các học viện như West Point, Air Force Academy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "united states naval academy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "united states naval academy".

united states naval academy
A midshipman studies at the United States Naval Academy.