united states navy
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Hải quân Hoa Kỳ: "united states navy" là lực lượng hải quân chính thức của Hoa Kỳ, cơ quan chịu trách nhiệm duy trì, huấn luyện và trang bị các lực lượng hải quân sẵn sàng chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
- (Hải quân Hoa Kỳ là hải quân lớn nhất thế giới.)
- (Ông nội tôi đã phục vụ trong Hải quân Hoa Kỳ trong Thế chiến thứ hai.)
- (Hải quân Hoa Kỳ vận hành tàu sân bay, tàu ngầm và tàu khu trục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to join the United States Navy": gia nhập Hải quân Hoa Kỳ.
- She decided to join the United States Navy after high school. (Cô ấy quyết định gia nhập Hải quân Hoa Kỳ sau khi tốt nghiệp trung học.)
- "United States Navy SEALs": lực lượng đặc nhiệm tinh nhuệ của Hải quân Hoa Kỳ.
- The United States Navy SEALs are known for their rigorous training. (Lực lượng SEAL của Hải quân Hoa Kỳ nổi tiếng với khóa huấn luyện khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- U.S. Navy (n): viết tắt phổ biến của "United States Navy".
- He works as an engineer for the U.S. Navy. (Anh ấy làm kỹ sư cho Hải quân Hoa Kỳ.)
- Naval (adj): thuộc về hải quân.
- The naval base is located in Norfolk, Virginia. (Căn cứ hải quân nằm ở Norfolk, Virginia.)
Từ đồng nghĩa
- American Navy: Hải quân Mỹ.
- U.S. Naval Forces: Lực lượng hải quân Hoa Kỳ.
Các cụm từ liên quan
- United States Navy Reserve: Lực lượng dự bị của Hải quân Hoa Kỳ.
- She serves in the United States Navy Reserve while studying. (Cô ấy phục vụ trong Lực lượng dự bị của Hải quân Hoa Kỳ trong khi học tập.)
Thành ngữ liên quan
- "The Navy way": cách làm việc của Hải quân, thường chỉ sự kỷ luật và chính xác.
- He did everything the Navy way, with precision and discipline. (Anh ấy làm mọi thứ theo cách của Hải quân, với sự chính xác và kỷ luật.)
