united states postal inspection service
Danh từ:
Cơ quan thanh tra bưu chính Hoa Kỳ: "United States Postal Inspection Service" là cánh tay thực thi pháp luật chính của Dịch vụ Bưu chính Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm điều tra các hành vi vi phạm liên quan đến thư tín và bưu kiện, như gian lận thư, trộm cắp bưu phẩm, và các hoạt động bất hợp pháp khác qua đường bưu điện.
- (Cơ quan thanh tra bưu chính Hoa Kỳ điều tra các vụ lừa đảo qua thư.)
- (Nếu bạn nghi ngờ có hoạt động bất hợp pháp liên quan đến thư tín của mình, bạn nên liên hệ với Cơ quan thanh tra bưu chính Hoa Kỳ.)
"to report to the United States Postal Inspection Service": báo cáo cho cơ quan thanh tra bưu chính.
- Victims of mail theft should report the incident to the United States Postal Inspection Service immediately. (Nạn nhân của hành vi trộm thư nên báo cáo vụ việc cho Cơ quan thanh tra bưu chính Hoa Kỳ ngay lập tức.)
"under the jurisdiction of the United States Postal Inspection Service": dưới quyền tài phán của cơ quan thanh tra bưu chính.
- All cases of identity theft involving the mail fall under the jurisdiction of the United States Postal Inspection Service. (Tất cả các vụ trộm danh tính liên quan đến thư tín đều nằm dưới quyền tài phán của Cơ quan thanh tra bưu chính Hoa Kỳ.)
Postal Inspector (n): thanh tra bưu chính (một nhân viên thuộc cơ quan này).
- The postal inspector interviewed the suspect about the missing package. (Thanh tra bưu chính đã phỏng vấn nghi phạm về gói hàng bị mất.)
Postal Inspection (n): hoạt động thanh tra bưu chính (quá trình điều tra hoặc kiểm tra của cơ quan này).
- The postal inspection revealed a network of illegal mail forwarding. (Cuộc thanh tra bưu chính đã phát hiện ra một mạng lưới chuyển tiếp thư bất hợp pháp.)
- Law enforcement arm of the USPS: cánh tay thực thi pháp luật của Dịch vụ Bưu chính Hoa Kỳ (mô tả chức năng của cơ quan này).
- Postal police: cảnh sát bưu chính (thuật ngữ không chính thức, thường dùng để chỉ các nhân viên thực thi pháp luật trong ngành bưu chính).
Look into: điều tra (thường được dùng khi nói về công việc của cơ quan này).
- The United States Postal Inspection Service will look into the complaint about stolen mail. (Cơ quan thanh tra bưu chính Hoa Kỳ sẽ điều tra khiếu nại về thư bị đánh cắp.)
Crack down on: trấn áp, xử lý nghiêm (hành vi vi phạm).
- The United States Postal Inspection Service has been cracking down on mail fraud schemes. (Cơ quan thanh tra bưu chính Hoa Kỳ đang trấn áp các âm mưu lừa đảo qua thư.)
- "In the crosshairs of the Postal Inspection Service": nằm trong tầm ngắm của Cơ quan thanh tra bưu chính (ám chỉ bị điều tra hoặc giám sát chặt chẽ).
- Any suspicious package delivery will be in the crosshairs of the United States Postal Inspection Service. (Bất kỳ việc giao gói hàng đáng ngờ nào cũng sẽ nằm trong tầm ngắm của Cơ quan thanh tra bưu chính Hoa Kỳ.)