united states president
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổng thống Hoa Kỳ: "united states president" dùng để chỉ người giữ chức vụ nguyên thủ quốc gia của Hoa Kỳ, đứng đầu nhánh hành pháp của chính phủ liên bang.
Ví dụ sử dụng
- (Tổng thống Hoa Kỳ được bầu cử bốn năm một lần.)
- (Tổng thống Hoa Kỳ sống và làm việc tại Nhà Trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run for United States president": tranh cử tổng thống Hoa Kỳ.
- Many candidates run for United States president every election cycle. (Nhiều ứng cử viên tranh cử tổng thống Hoa Kỳ mỗi chu kỳ bầu cử.)
"former United States president": cựu tổng thống Hoa Kỳ.
- A former United States president often continues to be involved in public service. (Một cựu tổng thống Hoa Kỳ thường tiếp tục tham gia vào các hoạt động công ích.)
Biến thể và từ gần giống
Presidential (tính từ): thuộc về tổng thống.
- The presidential election is a major event in the United States. (Cuộc bầu cử tổng thống là một sự kiện lớn ở Hoa Kỳ.)
Presidency (danh từ): nhiệm kỳ tổng thống.
- His presidency lasted two terms. (Nhiệm kỳ tổng thống của ông ấy kéo dài hai nhiệm kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Chief executive: người đứng đầu hành pháp (dùng trong ngữ cảnh chính thức).
- Commander-in-chief: tổng tư lệnh (nhấn mạnh vai trò quân sự của tổng thống).
Các cụm từ liên quan
- President-elect: tổng thống đắc cử (người đã trúng cử nhưng chưa nhậm chức).
- The president-elect will be inaugurated in January. (Tổng thống đắc cử sẽ tuyên thệ nhậm chức vào tháng Một.)
Thành ngữ liên quan
- "The buck stops here": trách nhiệm cuối cùng thuộc về tổng thống (ám chỉ người chịu trách nhiệm tối cao).
- As President, he believed the buck stops here. (Với tư cách tổng thống, ông ấy tin rằng trách nhiệm cuối cùng là của mình.)