united states public health service

Định nghĩa

Danh từ riêng: Cơ quan Dịch vụ Y tế Công cộng Hoa Kỳ
Đây một cơ quan liên bang trực thuộc Bộ Y tế Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ, nhiệm vụ chính cải thiện sức khỏe cộng đồng. Cơ quan này đóng vai trò văn phòng của Bác sĩ Phẫu thuật Tổng quát (Surgeon General) bao gồm nhiều tổ chức con chịu trách nhiệm về các lĩnh vực y tế công cộng khác nhau, như phòng chống dịch bệnh, an toàn thực phẩm, nghiên cứu y học.

dụ sử dụng
  • The United States Public Health Service plays a crucial role in responding to national health emergencies.
    (Cơ quan Dịch vụ Y tế Công cộng Hoa Kỳ đóng vai trò quan trọng trong việc ứng phó với các trường hợp khẩn cấp về sức khỏe quốc gia.)

  • Many scientists work for the United States Public Health Service to conduct research on infectious diseases.
    (Nhiều nhà khoa học làm việc cho Cơ quan Dịch vụ Y tế Công cộng Hoa Kỳ để tiến hành nghiên cứu về các bệnh truyền nhiễm.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be commissioned in the United States Public Health Service": được bổ nhiệm vào Cơ quan Dịch vụ Y tế Công cộng Hoa Kỳ (thường dùng cho các bác sĩ, y tá, hoặc nhà khoa học).

    • After medical school, she was commissioned in the United States Public Health Service and deployed to rural areas.
      (Sau trường y, ấy được bổ nhiệm vào Cơ quan Dịch vụ Y tế Công cộng Hoa Kỳ được triển khai đến các vùng nông thôn.)
  • "the United States Public Health Service Commissioned Corps": Quân đoàn Bổ nhiệm của Cơ quan Dịch vụ Y tế Công cộng Hoa Kỳ (một nhóm các chuyên gia y tế mặc đồng phục).

    • The United States Public Health Service Commissioned Corps includes doctors, nurses, and pharmacists.
      (Quân đoàn Bổ nhiệm của Cơ quan Dịch vụ Y tế Công cộng Hoa Kỳ bao gồm các bác sĩ, y tá, dược sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Public Health Service (PHS): Dịch vụ Y tế Công cộng (viết tắt, thường dùng trong văn bản chính thức).
  • U.S. Public Health Service: Dịch vụ Y tế Công cộng Hoa Kỳ (cách viết rút gọn).
Từ đồng nghĩa
  • Health agency: Cơ quan y tế (chung chung, không cụ thể).
  • Federal health service: Dịch vụ y tế liên bang.
Các cụm từ liên quan
  • "under the auspices of the United States Public Health Service": dưới sự bảo trợ của Cơ quan Dịch vụ Y tế Công cộng Hoa Kỳ.

    • The vaccine trial was conducted under the auspices of the United States Public Health Service.
      (Thử nghiệm vắc-xin được tiến hành dưới sự bảo trợ của Cơ quan Dịch vụ Y tế Công cộng Hoa Kỳ.)
  • "the mission of the United States Public Health Service": sứ mệnh của Cơ quan Dịch vụ Y tế Công cộng Hoa Kỳ.

    • The mission of the United States Public Health Service is to protect and improve the health of the nation.
      (Sứ mệnh của Cơ quan Dịch vụ Y tế Công cộng Hoa Kỳ bảo vệ cải thiện sức khỏe của quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
  • "the Surgeon General's warning": cảnh báo của Bác sĩ Phẫu thuật Tổng quát (thường thấy trên bao bì thuốc lá, liên quan đến cơ quan này).
    • The Surgeon General's warning on cigarette packs is issued by the United States Public Health Service.
      (Cảnh báo của Bác sĩ Phẫu thuật Tổng quát trên bao bì thuốc lá được ban hành bởi Cơ quan Dịch vụ Y tế Công cộng Hoa Kỳ.)
united states public health service
The United States Public Health Service works to improve community health across the nation.