united states senate
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thượng viện Hoa Kỳ: "United States Senate" là viện thứ hai của Quốc hội Hoa Kỳ, đóng vai trò là thượng viện. Đây là cơ quan lập pháp cấp cao hơn so với Hạ viện, bao gồm 100 thượng nghị sĩ, mỗi tiểu bang có hai đại diện, bất kể dân số. Chức năng chính của nó là thông qua luật, phê chuẩn các hiệp ước quốc tế, xác nhận các bổ nhiệm tổng thống (như thẩm phán Tòa án Tối cao và nội các), và xét xử các vụ luận tội.
Ví dụ sử dụng
- (Thượng viện Hoa Kỳ đã thông qua một dự luật mới về cải cách chăm sóc sức khỏe.)
- (Mỗi tiểu bang bầu hai thượng nghị sĩ để phục vụ tại Thượng viện Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "United States Senate" thường được viết tắt là U.S. Senate hoặc the Senate trong văn bản trang trọng hoặc tin tức.
- Trong ngữ cảnh chính trị, cụm từ này có thể kết hợp với các động từ như (bỏ phiếu), (xác nhận), (bác bỏ), (tranh luận).
- The U.S. Senate voted to confirm the new Supreme Court justice. (Thượng viện Hoa Kỳ đã bỏ phiếu xác nhận thẩm phán Tòa án Tối cao mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Senate (danh từ): thượng viện nói chung (của bất kỳ quốc gia nào).
- Senator (danh từ): thượng nghị sĩ (thành viên của Thượng viện).
- Senatorial (tính từ): thuộc về thượng viện hoặc thượng nghị sĩ.
- The senatorial election will be held next month. (Cuộc bầu cử thượng nghị sĩ sẽ được tổ chức vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
- Upper house of Congress: thượng viện của Quốc hội (cách diễn đạt tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh Hoa Kỳ).
- The U.S. Senate: viết tắt thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sit in the Senate: ngồi trong Thượng viện (nghĩa là làm thượng nghị sĩ).
- She has sat in the Senate for over twenty years. (Bà ấy đã ngồi trong Thượng viện hơn hai mươi năm.)
- Go before the Senate: được đưa ra trước Thượng viện (để xem xét).
- The nomination will go before the Senate next week. (Đề cử sẽ được đưa ra trước Thượng viện vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
- Advise and consent: tư vấn và đồng ý (quyền hiến định của Thượng viện trong việc phê chuẩn các bổ nhiệm và hiệp ước).
- The Senate's role is to advise and consent on presidential appointments. (Vai trò của Thượng viện là tư vấn và đồng ý về các bổ nhiệm của tổng thống.)
- The world's greatest deliberative body: cơ quan thảo luận vĩ đại nhất thế giới (một biệt danh trang trọng cho Thượng viện Hoa Kỳ).
- The United States Senate is often called the world's greatest deliberative body. (Thượng viện Hoa Kỳ thường được gọi là cơ quan thảo luận vĩ đại nhất thế giới.)
