united states supreme court

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tòa án Tối cao Hoa Kỳ: Đây tòa án liên bang cao nhấtHoa Kỳ. quyền tài phán phúc thẩm cuối cùng thẩm quyền đối với tất cả các tòa án khác trong quốc gia.

dụ sử dụng
  • (Tòa án Tối cao Hoa Kỳ tiếng nói cuối cùng về các vấn đề hiến pháp.)
  • (Một vụ án chỉ có thể được xét xử bởi Tòa án Tối cao Hoa Kỳ nếu liên quan đến một câu hỏi pháp quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appeal to the United States Supreme Court": kháng cáo lên Tòa án Tối cao Hoa Kỳ.

    • The defendant decided to appeal to the United States Supreme Court after losing in the lower court. (Bị cáo quyết định kháng cáo lên Tòa án Tối cao Hoa Kỳ sau khi thua kiện ở tòa cấp dưới.)
  • "a decision of the United States Supreme Court": một quyết định của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ.

    • A decision of the United States Supreme Court is binding on all lower courts. (Một quyết định của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ tính ràng buộc đối với tất cả các tòa án cấp dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Supreme Court (Danh từ): Tòa án Tối cao (dạng viết tắt hoặc dùng chung).

    • The Supreme Court will hear the case next month. (Tòa án Tối cao sẽ xét xử vụ án vào tháng tới.)
  • Chief Justice of the United States (Danh từ): Chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ.

    • The Chief Justice of the United States presides over the Supreme Court. (Chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ chủ tọa phiên tòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Highest court in the land: tòa án cao nhất trong nước.

    • The highest court in the land is the United States Supreme Court. (Tòa án cao nhất trong nước Tòa án Tối cao Hoa Kỳ.)
  • Court of last resort: tòa án cuối cùng để kháng cáo.

    • The United States Supreme Court is often called the court of last resort. (Tòa án Tối cao Hoa Kỳ thường được gọi là tòa án cuối cùng để kháng cáo.)
Các cụm từ liên quan
  • Supreme Court Justice: Thẩm phán Tòa án Tối cao.

    • There are nine Supreme Court Justices in the United States. ( chín Thẩm phán Tòa án Tối caoHoa Kỳ.)
  • Supreme Court ruling: phán quyết của Tòa án Tối cao.

    • The Supreme Court ruling changed the interpretation of the law. (Phán quyết của Tòa án Tối cao đã thay đổi cách giải thích luật.)
Thành ngữ liên quan
  • "to go to the Supreme Court": đưa vụ việc lên Tòa án Tối cao.
    • The legal team decided to go to the Supreme Court to challenge the law. (Nhóm luật sư quyết định đưa vụ việc lên Tòa án Tối cao để thách thức luật này.)
united states supreme court
The United States Supreme Court building stands in Washington, D.C.