united states trade representative
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Đại diện Thương mại Hoa Kỳ: "United States Trade Representative" (USTR) là một cơ quan hành pháp của chính phủ Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm quản lý và thực thi các chính sách thương mại quốc tế của Tổng thống. Đây là một vị trí cấp nội các, đứng đầu là một Đại diện Thương mại, người đàm phán các hiệp định thương mại, giải quyết tranh chấp thương mại và đại diện cho lợi ích thương mại của Hoa Kỳ trên toàn cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Đại diện Thương mại Hoa Kỳ là quan chức chủ chốt phụ trách các cuộc đàm phán thương mại với các quốc gia khác.)
- (Đại diện Thương mại Hoa Kỳ đã công bố các mức thuế mới đối với thép nhập khẩu.)
- (Bà ấy được bổ nhiệm làm Đại diện Thương mại Hoa Kỳ để dẫn dắt các cuộc đàm phán thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Office of the United States Trade Representative": Văn phòng của Đại diện Thương mại Hoa Kỳ, thường được viết tắt là USTR, là cơ quan hỗ trợ Đại diện Thương mại thực hiện nhiệm vụ.
- The Office of the United States Trade Representative is located in Washington, D.C. (Văn phòng của Đại diện Thương mại Hoa Kỳ đặt tại Washington, D.C.)
- "to serve as United States Trade Representative": giữ chức vụ Đại diện Thương mại Hoa Kỳ.
- He served as United States Trade Representative under President Obama. (Ông ấy từng giữ chức vụ Đại diện Thương mại Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Obama.)
Biến thể và từ gần giống
- Trade Representative (Danh từ): Đại diện Thương mại (có thể dùng chung cho các quốc gia khác).
- The trade representative of Japan visited our office. (Đại diện Thương mại của Nhật Bản đã đến thăm văn phòng chúng tôi.)
- USTR (Viết tắt): Viết tắt của "United States Trade Representative", thường được sử dụng trong văn bản chính thức.
- The USTR released a report on trade barriers. (USTR đã công bố một báo cáo về các rào cản thương mại.)
Từ đồng nghĩa
- Trade negotiator: Nhà đàm phán thương mại (chỉ vai trò, không phải cơ quan).
- Commerce envoy: Đặc phái viên thương mại (thường dùng trong bối cảnh ngoại giao).
Các cụm từ liên quan
- Trade policy: Chính sách thương mại.
- The United States Trade Representative is responsible for implementing trade policy. (Đại diện Thương mại Hoa Kỳ chịu trách nhiệm thực thi chính sách thương mại.)
- Trade agreement: Hiệp định thương mại.
- The United States Trade Representative negotiated a new trade agreement with Canada. (Đại diện Thương mại Hoa Kỳ đã đàm phán một hiệp định thương mại mới với Canada.)
Thành ngữ liên quan
- "to be at the table": có mặt trong các cuộc đàm phán (ám chỉ sự tham gia của USTR).
- The United States Trade Representative ensures the U.S. is at the table for global trade talks. (Đại diện Thương mại Hoa Kỳ đảm bảo Hoa Kỳ có mặt trong các cuộc đàm phán thương mại toàn cầu.)
