united states treasury
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Bộ Tài chính Hoa Kỳ: "United States Treasury" là cơ quan liên bang chịu trách nhiệm thu thuế, quản lý ngân sách liên bang, và điều hành các chính sách tài chính của chính phủ Mỹ. Cơ quan này được thành lập vào năm 1789.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ Tài chính Hoa Kỳ phát hành tất cả tiền tệ liên bang.)
- (Bộ Tài chính Hoa Kỳ quản lý nợ quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"United States Treasury bond": trái phiếu kho bạc Mỹ.
- Investors often buy United States Treasury bonds as a safe investment. (Các nhà đầu tư thường mua trái phiếu kho bạc Mỹ như một khoản đầu tư an toàn.)
"United States Treasury Department": Bộ Tài chính Hoa Kỳ (tên đầy đủ).
- The United States Treasury Department oversees the Internal Revenue Service. (Bộ Tài chính Hoa Kỳ giám sát Sở Thuế vụ Nội địa.)
Biến thể và từ gần giống
Treasury (n): kho bạc, ngân khố; cũng có thể chỉ bộ tài chính nói chung.
- The treasury of the country is managed by the government. (Ngân khố của quốc gia được quản lý bởi chính phủ.)
Treasurer (n): thủ quỹ, người giữ quỹ.
- The treasurer is responsible for the company's finances. (Thủ quỹ chịu trách nhiệm về tài chính của công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Federal Treasury: ngân khố liên bang (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Department of the Treasury: Bộ Tài chính (tên chính thức bằng tiếng Anh).
Các cụm từ liên quan
Treasury bill (T-bill): tín phiếu kho bạc (kỳ hạn ngắn hạn, thường dưới 1 năm).
- The government issues treasury bills to borrow money. (Chính phủ phát hành tín phiếu kho bạc để vay tiền.)
Treasury note: trái phiếu kho bạc kỳ hạn trung hạn (từ 2 đến 10 năm).
- Treasury notes offer higher interest rates than treasury bills. (Trái phiếu kho bạc kỳ hạn trung hạn có lãi suất cao hơn tín phiếu kho bạc.)
Thành ngữ liên quan
- "Treasury of knowledge": kho tàng tri thức (ẩn dụ, không liên quan trực tiếp đến Bộ Tài chính).
- This library is a treasury of knowledge. (Thư viện này là một kho tàng tri thức.)