united states waters
Định nghĩa
Danh từ (cụm danh từ): Vùng biển Hoa Kỳ, chỉ vùng lãnh hải bao gồm trong phạm vi 12 hải lý tính từ bờ biển của Hoa Kỳ và các lãnh thổ trực thuộc.
Ví dụ sử dụng
- (Các tàu thuyền hoạt động trong vùng biển Hoa Kỳ phải tuân thủ luật pháp và quy định của Hoa Kỳ.)
- (Lực lượng Tuần duyên tuần tra vùng biển Hoa Kỳ để đảm bảo an toàn hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "within United States waters": trong phạm vi vùng biển Hoa Kỳ.
- Foreign fishing vessels are prohibited from operating within United States waters without a permit. (Tàu đánh cá nước ngoài bị cấm hoạt động trong vùng biển Hoa Kỳ nếu không có giấy phép.)
- "beyond United States waters": ngoài vùng biển Hoa Kỳ.
- The regulations apply only to activities conducted beyond United States waters. (Các quy định chỉ áp dụng cho các hoạt động được tiến hành ngoài vùng biển Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Vùng biển quốc gia (national waters): thuật ngữ tương tự nhưng mang tính tổng quát hơn.
- Lãnh hải (territorial sea): vùng biển thuộc chủ quyền quốc gia, thường rộng 12 hải lý.
Từ đồng nghĩa
- Vùng biển Hoa Kỳ (US waters): cách diễn đạt ngắn gọn hơn.
- Lãnh hải Hoa Kỳ (US territorial sea): nhấn mạnh khía cạnh chủ quyền.
Các cụm từ liên quan
- "operate in United States waters": hoạt động trong vùng biển Hoa Kỳ.
- Commercial vessels must register before operating in United States waters. (Tàu thương mại phải đăng ký trước khi hoạt động trong vùng biển Hoa Kỳ.)
- "pollution of United States waters": ô nhiễm vùng biển Hoa Kỳ.
- Strict penalties are imposed for pollution of United States waters. (Các hình phạt nghiêm khắc được áp dụng cho hành vi gây ô nhiễm vùng biển Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
- "In United States waters": một cách nói trang trọng để chỉ phạm vi lãnh thổ biển.
- All vessels in United States waters are subject to inspection. (Tất cả tàu thuyền trong vùng biển Hoa Kỳ đều phải chịu sự kiểm tra.)