united states
Định nghĩa
Danh từ riêng (chỉ tên riêng của một quốc gia): 1. Hợp chúng quốc Hoa Kỳ: Một nước cộng hòa ở Bắc Mỹ, bao gồm 50 tiểu bang, trong đó có 48 tiểu bang liền kề nhau ở Bắc Mỹ, cùng với Alaska ở tây bắc Bắc Mỹ và quần đảo Hawaii ở Thái Bình Dương. Quốc gia này giành được độc lập vào năm 1776. 2. Chính phủ liên bang Hoa Kỳ: Các nhánh hành pháp, lập pháp và tư pháp của chính phủ liên bang Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Hợp chúng quốc Hoa Kỳ là một quốc gia rộng lớn với nhiều nền văn hóa đa dạng.)
- (Tổng thống Hoa Kỳ đã có bài phát biểu hôm qua.)
- (Nhiều người mơ ước được đến thăm Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the United States of America": Tên đầy đủ chính thức của quốc gia, thường được viết tắt là USA hoặc US.
- The United States of America was founded on the principles of liberty. (Hợp chúng quốc Hoa Kỳ được thành lập dựa trên các nguyên tắc tự do.)
- "United States government": Chính phủ liên bang của nước này.
- The United States government has three branches: executive, legislative, and judicial. (Chính phủ Hoa Kỳ có ba nhánh: hành pháp, lập pháp và tư pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- US (viết tắt): Hoa Kỳ.
- She lives in the US. (Cô ấy sống ở Hoa Kỳ.)
- USA (viết tắt): Hoa Kỳ.
- The USA is a member of the United Nations. (Hoa Kỳ là thành viên của Liên Hợp Quốc.)
- American (tính từ/ danh từ): thuộc về Hoa Kỳ; người Mỹ.
- American culture is popular worldwide. (Văn hóa Mỹ phổ biến trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- America: Hoa Kỳ (thường dùng trong văn nói).
- He moved to America for work. (Anh ấy chuyển đến Mỹ để làm việc.)
- the States: Hoa Kỳ (cách nói thân mật).
- I’m going back to the States next week. (Tôi sẽ trở lại Mỹ vào tuần tới.)
Lưu ý ngữ pháp
- "United States" là danh từ riêng số nhiều về hình thức nhưng thường được dùng với động từ số ít khi chỉ quốc gia.
- The United States is a powerful nation. (Hoa Kỳ là một quốc gia hùng mạnh.) — Đúng.
- The United States are a powerful nation. (Sai, vì "United States" được coi là một thực thể đơn lẻ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "united states"