unitise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phân chia hoặc phân loại thành các đơn vị: "unitise" có nghĩa hành động tách rời hoặc nhóm một tập hợp thành các đơn vị nhỏ hơn, có thể quản lý riêng biệt.
    • Làm thành một đơn vị: "unitise" cũng dùng để chỉ việc kết hợp các bộ phận để tạo thành một đơn vị thống nhất.
    • Chia (vật liệu rời) xử lý như các đơn vị: Trong công nghiệp, "unitise" mô tả việc chia nhỏ vật liệu khối lượng lớn để xử lý từng phần.
dụ sử dụng
  • (Bệnh viện đã được phân chia thành các đơn vị để tăng hiệu quả.)
  • (Chúng ta cần làm thân xe thành một đơn vị để dễ lắp ráp hơn.)
  • (Nhà máy chia vật liệu rời thành các gói nhỏ hơn để xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unitise a system": phân chia một hệ thống thành các đơn vị nhỏ hơn để quản lý.
    • The IT department decided to unitise the network for better security. (Bộ phận CNTT quyết định phân chia mạng lưới thành các đơn vị để bảo mật tốt hơn.)
  • "unitised approach": cách tiếp cận theo đơn vị, thường dùng trong quản lý hoặc sản xuất.
    • The company adopted a unitised approach to inventory management. (Công ty đã áp dụng cách tiếp cận theo đơn vị trong quản lý hàng tồn kho.)
Biến thể từ gần giống
  • Unitisation (danh từ): sự phân chia thành đơn vị.
    • The unitisation of the warehouse improved workflow. (Sự phân chia kho hàng thành đơn vị đã cải thiện quy trình làm việc.)
  • Unitised (tính từ): đã được phân chia thành đơn vị.
    • The unitised components are ready for shipment. (Các bộ phận đã được phân chia thành đơn vị sẵn sàng để vận chuyển.)
  • Unit (danh từ): đơn vị.
    • Each unit of the product is tested separately. (Mỗi đơn vị sản phẩm được kiểm tra riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Divide: chia, phân chia.
  • Classify: phân loại.
  • Consolidate: hợp nhất (khi mang nghĩa làm thành một đơn vị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Unitise into: phân chia thành.
    • The data was unitised into separate categories. (Dữ liệu đã được phân chia thành các danh mục riêng.)
  • Unitise for: phân chia mục đích nào đó.
    • They unitised the team for better coordination. (Họ phân chia đội thành các đơn vị để phối hợp tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Unitise and conquer": một biến thể của "divide and conquer" (chia để trị), nhấn mạnh việc phân chia thành đơn vị để quản lý hiệu quả.
    • The manager used a "unitise and conquer" strategy to handle the project. (Người quản lý đã sử dụng chiến lược "chia thành đơn vị để trị" để xử lý dự án.)
unitise
The factory unitises the car bodies for assembly.