unitize

Định nghĩa

Động từ (transitive): - Tách hoặc phân loại thành các đơn vị: "unitize" chỉ hành động chia một tổng thể thành các phần nhỏ hơn, tổ chức độc lập, gọi là các đơn vị. - Biến thành một đơn vị: "unitize" cũng có nghĩa hợp nhất các bộ phận rời rạc lại với nhau để tạo thành một khối thống nhất, hoạt động như một đơn vị duy nhất. - Chia (vật liệu rời) xử lý theo từng đơn vị: Trong sản xuất hoặc logistics, "unitize" mô tả quy trình đóng gói hoặc sắp xếp vật liệu thành các đơn vị riêng biệt để dễ dàng vận chuyển hoặc quản lý.

dụ sử dụng
  • (Công ty quyết định tách các hoạt động thành các đơn vị để cải thiện hiệu suất.)
  • (Các kỹ sư biến thân xe thành các -đun đơn vị để dễ lắp ráp hơn.)
  • (Trong kho, công nhân chia ngũ cốc rời thành các bao 50 kg xử lý theo từng đơn vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unitize a process": tách hoặc tổ chức một quy trình thành các bước hoặc đơn vị riêng biệt.

    • The factory unitized the assembly line to reduce bottlenecks. (Nhà máy đã chia dây chuyền lắp ráp thành các đơn vị để giảm tắc nghẽn.)
  • "to unitize for efficiency": thực hiện việc tách hoặc hợp nhất thành đơn vị nhằm tối ưu hóa hiệu quả.

    • The hospital was unitized for efficiency, with each ward operating independently. (Bệnh viện được chia thành các đơn vị để tăng hiệu quả, với mỗi khu vực hoạt động độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Unitization (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc tách hoặc hợp nhất thành các đơn vị.

    • The unitization of the factory led to a 20% increase in productivity. (Việc chia nhà máy thành các đơn vị đã dẫn đến tăng 20% năng suất.)
  • Unitized (tính từ): đã được tách hoặc hợp nhất thành các đơn vị.

    • The unitized system allows for easier maintenance. (Hệ thống đã được chia thành đơn vị cho phép bảo trì dễ dàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Divide: chia, tách ra.
  • Classify: phân loại, sắp xếp.
  • Consolidate: hợp nhất, củng cố.
  • Modularize: -đun hóa, chia thành các -đun.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Unitize into: tách hoặc hợp nhất thành (cái đó).
    • The data was unitized into smaller files for analysis. (Dữ liệu được tách thành các tệp nhỏ hơn để phân tích.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "unitize". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thuật ngữ chuyên ngành: - "Unitize the load": đóng gói hoặc sắp xếp hàng hóa thành các đơn vị vận chuyển. - The logistics team unitized the load using pallets. (Đội logistics đã đóng gói hàng hóa thành các đơn vị bằng pallet.)

unitize
The factory will unitize the bulk grain into individual bags.