universal agent
Danh từ:
- Đại diện toàn quyền: "universal agent" là một người được ủy quyền hợp pháp để thực hiện mọi loại giao dịch hoặc công việc kinh doanh thay mặt cho người ủy quyền (principal). Người này có quyền hạn rộng nhất trong các loại đại diện, không bị giới hạn trong một lĩnh vực cụ thể.
- (Đại diện toàn quyền đã ký hợp đồng thay mặt cho công ty.)
- (Cô ấy được bổ nhiệm làm đại diện toàn quyền để quản lý mọi vấn đề tài chính và pháp lý.)
"to act as a universal agent": hành động với tư cách là đại diện toàn quyền.
He acted as a universal agent for the estate during the owner's absence.
(Anh ấy hành động như một đại diện toàn quyền cho bất động sản trong thời gian chủ sở hữu vắng mặt.)"authority of a universal agent": thẩm quyền của một đại diện toàn quyền.
The authority of a universal agent is broader than that of a special agent.
(Thẩm quyền của một đại diện toàn quyền rộng hơn so với một đại diện đặc biệt.)
General agent (danh từ): đại diện chung, thường có quyền hạn rộng nhưng không toàn diện bằng universal agent.
A general agent can handle multiple tasks but not every kind of business.
(Một đại diện chung có thể xử lý nhiều nhiệm vụ nhưng không phải mọi loại công việc.)Special agent (danh từ): đại diện đặc biệt, chỉ được ủy quyền cho một nhiệm vụ cụ thể.
A special agent is limited to a specific transaction.
(Một đại diện đặc biệt chỉ giới hạn trong một giao dịch cụ thể.)
- Full proxy: người được ủy quyền toàn phần.
- Plenipotentiary: đại diện toàn quyền (thường dùng trong ngoại giao). (Đại sứ đã hành động như một đại diện toàn quyền trong các cuộc đàm phán.)
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "universal agent".
- "To have carte blanche": có toàn quyền hành động. (Đại diện toàn quyền có toàn quyền đưa ra quyết định.)