universal donor
Định nghĩa
Danh từ:
- Người hiến máu vạn năng: "universal donor" chỉ một người có nhóm máu O Rh-âm, máu của họ có thể được truyền một cách an toàn cho những người thuộc các nhóm máu khác.
Ví dụ sử dụng
- (Một người có nhóm máu O âm được coi là người hiến máu vạn năng.)
- (Bệnh viện luôn cần những người hiến máu vạn năng cho các ca truyền máu khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a universal donor": là người hiến máu vạn năng.
- Due to his blood type, he is a universal donor. (Do nhóm máu của mình, anh ấy là người hiến máu vạn năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Universal donor (cụm danh từ): không có biến thể trực tiếp.
- Universal recipient (n): người nhận máu vạn năng (người có nhóm máu AB+ có thể nhận máu từ tất cả các nhóm).
Từ đồng nghĩa
- O-negative donor: người hiến máu nhóm O âm.
- Type O donor: người hiến máu nhóm O.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- "universal donor" thường được dùng theo nghĩa đen trong y học, không có thành ngữ mở rộng.
