universal gas constant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hằng số khí phổ quát: "universal gas constant" (ký hiệu thường là R) là một hằng số vật lý cơ bản xuất hiện trong phương trình trạng thái khí lý tưởng. Nó thể hiện mối quan hệ giữa áp suất (P), thể tích (V), nhiệt độ (T) và số mol (n) của một chất khí: PV = nRT. Giá trị của nó xấp xỉ 8,3143 joules trên kelvin trên mol.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The universal gas constant is a fundamental constant in thermodynamics. (Hằng số khí phổ quát là một hằng số cơ bản trong nhiệt động lực học.)
- In the ideal gas law, the universal gas constant R has a value of 8.314 J/(mol·K). (Trong định luật khí lý tưởng, hằng số khí phổ quát R có giá trị là 8,314 J/(mol·K).)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use the universal gas constant": áp dụng hằng số khí phổ quát trong tính toán.
- Scientists use the universal gas constant to predict the behavior of gases under different conditions. (Các nhà khoa học sử dụng hằng số khí phổ quát để dự đoán hành vi của khí trong các điều kiện khác nhau.)
"the universal gas constant in the equation": hằng số khí phổ quát trong phương trình.
- The universal gas constant appears in the equation of state for an ideal gas. (Hằng số khí phổ quát xuất hiện trong phương trình trạng thái của khí lý tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hằng số khí lý tưởng: một tên gọi khác của "universal gas constant", nhấn mạnh vai trò của nó trong khí lý tưởng.
- The ideal gas constant is another name for the universal gas constant. (Hằng số khí lý tưởng là tên gọi khác của hằng số khí phổ quát.)
Từ đồng nghĩa
- Hằng số khí: thuật ngữ rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Hằng số R: ký hiệu phổ biến thay cho tên đầy đủ.
Các cụm từ liên quan
- Phương trình khí lý tưởng: phương trình chứa "universal gas constant".
- The ideal gas equation includes the universal gas constant. (Phương trình khí lý tưởng bao gồm hằng số khí phổ quát.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "universal gas constant" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.