universal gravitational constant
Định nghĩa
Danh từ: - Hằng số hấp dẫn phổ quát: Đây là một hằng số vật lý cơ bản, ký hiệu là ( G ), xuất hiện trong định luật vạn vật hấp dẫn của Newton. Nó liên hệ lực hấp dẫn giữa hai vật thể với khối lượng của chúng và khoảng cách giữa chúng. Giá trị xấp xỉ của nó là ( 6.674 \times 10^{-11} \, \text{N·m}^2/\text{kg}^2 ).
Ví dụ sử dụng
- (Hằng số hấp dẫn phổ quát là cần thiết để tính lực hấp dẫn giữa hai khối lượng.)
- (Các nhà khoa học đã đo hằng số hấp dẫn phổ quát với độ chính xác cao.)
- (Trong định luật hấp dẫn của Newton, lực bằng hằng số hấp dẫn phổ quát nhân với tích các khối lượng chia cho bình phương khoảng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to determine the universal gravitational constant": xác định hằng số hấp dẫn phổ quát.
- The Cavendish experiment was the first to determine the universal gravitational constant. (Thí nghiệm Cavendish là thí nghiệm đầu tiên xác định hằng số hấp dẫn phổ quát.)
- "the universal gravitational constant appears in Einstein's field equations": hằng số này cũng xuất hiện trong phương trình trường của Einstein trong thuyết tương đối rộng.
- The universal gravitational constant plays a role in both classical and relativistic physics. (Hằng số hấp dẫn phổ quát đóng vai trò trong cả vật lý cổ điển và vật lý tương đối tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Gravitational constant (danh từ): hằng số hấp dẫn (cũng là tên gọi khác của hằng số này).
- The gravitational constant is denoted by G. (Hằng số hấp dẫn được ký hiệu là G.)
- Newton's constant (danh từ): hằng số Newton (một tên gọi khác).
- Newton's constant is a fundamental physical constant. (Hằng số Newton là một hằng số vật lý cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Gravitational constant: hằng số hấp dẫn.
- Constant of gravitation: hằng số hấp dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)
