universal product code
Định nghĩa
Danh từ: Mã vạch sản phẩm phổ quát (thường được viết tắt là UPC) là một mã bao gồm một chuỗi các vạch dọc có độ rộng thay đổi, được quét bằng tia laser. Mã này được in trên bao bì sản phẩm tiêu dùng để nhận dạng mặt hàng cho máy tính, từ đó cung cấp giá cả và ghi nhận thông tin tồn kho.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên thu ngân đã quét mã vạch sản phẩm phổ quát để tra cứu giá.)
- (Mỗi mặt hàng trong siêu thị đều có một mã vạch sản phẩm phổ quát duy nhất.)
- (Mã vạch sản phẩm phổ quát giúp cửa hàng quản lý tồn kho một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to scan a universal product code": quét mã vạch sản phẩm phổ quát.
- The system automatically scans the universal product code when the item passes through the checkout. (Hệ thống tự động quét mã vạch sản phẩm phổ quát khi mặt hàng đi qua quầy thanh toán.)
- "to encode a universal product code": mã hóa mã vạch sản phẩm phổ quát.
- Manufacturers encode the universal product code into the product's packaging during production. (Các nhà sản xuất mã hóa mã vạch sản phẩm phổ quát vào bao bì sản phẩm trong quá trình sản xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- UPC (viết tắt): mã vạch sản phẩm phổ quát (dạng viết tắt thông dụng).
- The UPC on this cereal box is 123456789012. (Mã UPC trên hộp ngũ cốc này là 123456789012.)
- Barcode (danh từ): mã vạch (thuật ngữ chung hơn, nhưng thường được dùng thay thế cho universal product code).
- The barcode on the book was damaged. (Mã vạch trên cuốn sách đã bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Barcode: mã vạch (thuật ngữ tổng quát, bao gồm universal product code và các loại mã vạch khác).
- Product code: mã sản phẩm (thường dùng trong ngữ cảnh thương mại).
- UPC code: mã UPC (dạng viết tắt đầy đủ).
Các cụm từ liên quan
- Universal product code system: hệ thống mã vạch sản phẩm phổ quát.
- The universal product code system was introduced in the 1970s to streamline retail operations. (Hệ thống mã vạch sản phẩm phổ quát được giới thiệu vào những năm 1970 để hợp lý hóa hoạt động bán lẻ.)
- Universal product code number: số mã vạch sản phẩm phổ quát (dãy số tương ứng với mã vạch).
- Each universal product code number is unique to a specific product. (Mỗi số mã vạch sản phẩm phổ quát là duy nhất cho một sản phẩm cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "universal product code", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.)
