universal proposition
Định nghĩa
- Danh từ (logic học):
- Mệnh đề phổ quát: Là một mệnh đề khẳng định hoặc phủ định một điều gì đó về toàn bộ các thành viên của một lớp đối tượng. Đây là loại mệnh đề dùng các từ như "tất cả", "mọi", "không một ai" để bao trùm toàn bộ phạm vi đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Trong logic, một mệnh đề phổ quát khẳng định điều gì đó về mọi thành viên của một lớp.)
- ("Tất cả con người đều phải chết" là một ví dụ kinh điển của mệnh đề phổ quát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân biệt với mệnh đề đặc thù (particular proposition): Mệnh đề phổ quát nói về toàn bộ lớp, trong khi mệnh đề đặc thù chỉ nói về một phần (ví dụ: "một số người").
- Trong tam đoạn luận (syllogism): Mệnh đề phổ quát thường đóng vai trò là tiền đề chính.
- A valid syllogism often requires at least one universal proposition. (Một tam đoạn luận hợp lệ thường yêu cầu ít nhất một mệnh đề phổ quát.)
Biến thể và từ gần giống
- Universal quantifier (danh từ): Lượng từ phổ quát (ký hiệu ∀ trong logic).
- The universal quantifier indicates that a statement applies to all members of a set. (Lượng từ phổ quát chỉ ra rằng một phát biểu áp dụng cho mọi thành viên của một tập hợp.)
- Particular proposition (danh từ): Mệnh đề đặc thù (đối lập với mệnh đề phổ quát).
- A particular proposition only asserts something about some members of a class. (Một mệnh đề đặc thù chỉ khẳng định điều gì đó về một số thành viên của một lớp.)
Từ đồng nghĩa
- General proposition: mệnh đề tổng quát.
- Universal statement: phát biểu phổ quát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "universal proposition".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ logic này.)