universal solvent
Danh từ: "universal solvent" (dung môi phổ quát) là một thuật ngữ chỉ một chất lỏng giả định, có khả năng hòa tan mọi chất khác. Khái niệm này từng là mục tiêu theo đuổi của các nhà giả kim thuật trong lịch sử, tượng trưng cho một dung môi lý tưởng có thể hòa tan bất kỳ vật chất nào.
- (Các nhà giả kim thuật đã tìm kiếm dung môi phổ quát trong nhiều thế kỷ, tin rằng nó có thể hòa tan vàng.)
- (Nước thường được gọi là "dung môi phổ quát" trong ngôn ngữ hàng ngày, nhưng nó không thể hòa tan mọi thứ.)
Trong hóa học hiện đại: "universal solvent" được dùng một cách ẩn dụ để chỉ nước, do khả năng hòa tan nhiều chất hơn bất kỳ chất lỏng nào khác, mặc dù không phải là phổ quát thực sự.
- Water is known as the universal solvent because it dissolves more substances than any other liquid. (Nước được biết đến như dung môi phổ quát vì nó hòa tan nhiều chất hơn bất kỳ chất lỏng nào khác.)
Trong lịch sử giả kim: Thuật ngữ này liên quan đến "alkahest" - một dung môi huyền thoại được cho là có thể phân hủy mọi vật chất thành các thành phần cơ bản.
- The concept of a universal solvent was central to alchemical theories of transmutation. (Khái niệm về dung môi phổ quát là trung tâm của các lý thuyết giả kim về sự biến đổi.)
Alkahest (danh từ): tên gọi khác của dung môi phổ quát trong giả kim thuật.
- Paracelsus, the famous alchemist, claimed to have discovered the alkahest. (Paracelsus, nhà giả kim nổi tiếng, tuyên bố đã khám phá ra alkahest.)
Dung môi lý tưởng (ideal solvent): cụm từ mô tả một chất có khả năng hòa tan hoàn hảo, thường dùng trong ngữ cảnh lý thuyết.
- Alkahest: từ đồng nghĩa chính, mang tính lịch sử và giả kim.
- Dung môi vạn năng: bản dịch sát nghĩa, nhấn mạnh tính phổ quát.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "universal solvent", nhưng có thể dùng: - Hòa tan vào (dissolve into): mô tả quá trình hòa tan lý thuyết. - The alkahest was believed to dissolve all matter into its purest form. (Alkahest được cho là hòa tan mọi vật chất thành dạng tinh khiết nhất của chúng.)
- Tìm kiếm chén thánh (search for the Holy Grail): thành ngữ chỉ việc theo đuổi một mục tiêu bất khả thi, tương tự như việc tìm kiếm dung môi phổ quát.
- Finding a true universal solvent is like searching for the Holy Grail in chemistry. (Tìm ra một dung môi phổ quát thực sự giống như tìm kiếm chén thánh trong hóa học.)