universal suffrage
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được)
Quyền bầu cử phổ thông: Chế độ hoặc nguyên tắc mà theo đó tất cả công dân trưởng thành, không bị tước quyền theo luật định, đều có quyền tham gia bầu cử. "Phổ thông" (universal) ở đây mang nghĩa rộng rãi, áp dụng cho mọi người, không phân biệt giới tính, chủng tộc, tôn giáo hay tài sản.
Ví dụ sử dụng
- (Đất nước đã đạt được quyền bầu cử phổ thông vào năm 1920, cho phép mọi người trưởng thành bỏ phiếu.)
- (Quyền bầu cử phổ thông là nền tảng của nền dân chủ hiện đại.)
- (Nếu không có quyền bầu cử phổ thông, các cuộc bầu cử không thể được coi là thực sự công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to extend universal suffrage to [nhóm người]": mở rộng quyền bầu cử phổ thông cho một nhóm nào đó. (Chính phủ đã mở rộng quyền bầu cử phổ thông cho phụ nữ vào năm 1945.)
- "full universal suffrage": quyền bầu cử phổ thông trọn vẹn, không bị hạn chế bởi các tiêu chí như tuổi tác hay tình trạng pháp lý. (Nhiều quốc gia vẫn chưa có quyền bầu cử phổ thông trọn vẹn do các rào cản về đăng ký cử tri.)
- "universal adult suffrage": một thuật ngữ tương đương, nhấn mạnh đối tượng là người trưởng thành. (Quyền bầu cử phổ thông dành cho người trưởng thành được áp dụng ở Nam Phi sau khi chế độ phân biệt chủng tộc kết thúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Suffrage (danh từ): quyền bầu cử nói chung. (Cuộc đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ là một cuộc chiến lâu dài.)
- Universal (tính từ): phổ thông, toàn thể. (Chăm sóc sức khỏe phổ thông là mục tiêu của nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Quyền bầu cử rộng rãi (general franchise): nhấn mạnh phạm vi áp dụng cho đa số người dân.
- Quyền bầu cử toàn dân (popular suffrage): thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị.
Thành ngữ liên quan
- "One person, one vote" (một người, một phiếu): nguyên tắc cốt lõi của quyền bầu cử phổ thông, đảm bảo mỗi cử tri có một phiếu bầu ngang nhau.
- "Give the vote to" (trao quyền bầu cử cho ai đó): hành động mở rộng quyền bầu cử. (Tu chính án thứ 19 đã trao quyền bầu cử cho phụ nữ Mỹ.)