universalistic

universalistic

A universalistic approach values the common bonds among all people.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mang tính phổ quát, toàn thể: "universalistic" mô tả điều đó liên quan đến toàn bộ, tổng thể, không bị giới hạn bởi một phần hay một nhóm cụ thể.
    • Thuộc về chủ nghĩa phổ quát: "universalistic" cũng chỉ những liên quan đến hoặc xu hướng ủng hộ chủ nghĩa phổ quát (universalism), một học thuyết cho rằng mọi người đều có thể được cứu rỗi hoặc quyền lợi như nhau.
dụ sử dụng
  • (Lý thuyết này đưa ra một quan điểm phổ quát về nhân quyền.)
  • (Cách tiếp cận phổ quát của ông đối với giáo dục nhằm bao gồm tất cả học sinh, bất kể xuất thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "universalistic worldview": thế giới quan phổ quát, coi mọi nền văn hóa đều giá trị chung.

    • Many philosophers advocate for a universalistic worldview that transcends national boundaries. (Nhiều triết gia ủng hộ một thế giới quan phổ quát vượt qua ranh giới quốc gia.)
  • "universalistic principles": các nguyên tắc phổ quát, áp dụng cho mọi người.

    • The organization was founded on universalistic principles of justice and equality. (Tổ chức được thành lập dựa trên các nguyên tắc phổ quát về công lý bình đẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Universalism (Danh từ): chủ nghĩa phổ quát.

    • Universalism emphasizes the commonality of all human beings. (Chủ nghĩa phổ quát nhấn mạnh sự tương đồng của tất cả con người.)
  • Universalist (Danh từ/Tính từ): người theo chủ nghĩa phổ quát; thuộc về chủ nghĩa phổ quát.

    • She is a committed universalist who believes in equal rights for everyone. ( ấy một người theo chủ nghĩa phổ quát cam kết, tin vào quyền bình đẳng cho tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Comprehensive: toàn diện, bao quát.
  • Holistic: toàn thể, tổng thể.
  • Inclusive: bao gồm tất cả, không loại trừ ai.
Các cụm từ liên quan
  • Universalistic perspective: quan điểm phổ quát.

    • The study adopts a universalistic perspective to analyze cultural differences. (Nghiên cứu này áp dụng một quan điểm phổ quát để phân tích sự khác biệt văn hóa.)
  • Universalistic tendency: xu hướng phổ quát.

    • There is a universalistic tendency in many ethical theories. ( một xu hướng phổ quát trong nhiều lý thuyết đạo đức.)
Thành ngữ liên quan
  • One size fits all (thành ngữ, nghĩa bóng): một khuôn mẫu áp dụng cho tất cả, tương tự với tư duy universalistic.
    • The government's universalistic policy was criticized as a "one size fits all" solution. (Chính sách phổ quát của chính phủ bị chỉ trích một giải pháp "một khuôn mẫu cho tất cả".)