universe of discourse

Định nghĩa

Danh từ:
- Vũ trụ ngôn thuyết: "universe of discourse" chỉ toàn bộ các đối tượng, khái niệm, sự kiện hoặc giả định được đề cập hoặc ngầm hiểu trong một cuộc thảo luận, tranh luận hoặc phân tích cụ thể. Đây phạm vi ngữ cảnh mọi phát biểu đều dựa trên đó để ý nghĩa.

dụ sử dụng
  • (Trong một chứng minh toán học, vũ trụ ngôn thuyết thường tập hợp các số thực.)
  • (Khi thảo luận về đạo đức, vũ trụ ngôn thuyết có thể bao gồm mọi hành động của con người hậu quả của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to define a universe of discourse": xác định phạm vi ngữ cảnh cho một cuộc thảo luận.
    • Before analyzing the argument, we must define the universe of discourse. (Trước khi phân tích lập luận, chúng ta phải xác định vũ trụ ngôn thuyết.)
  • "within the universe of discourse": trong phạm vi ngữ cảnh đã được thiết lập.
    • The statement is only true within the universe of discourse of classical physics. (Phát biểu đó chỉ đúng trong vũ trụ ngôn thuyết của vật cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Discourse universe (danh từ): biến thể đồng nghĩa, ít phổ biến hơn.
    • The discourse universe of this novel is limited to 19th-century England. (Vũ trụ ngôn thuyết của cuốn tiểu thuyết này bị giới hạnnước Anh thế kỷ 19.)
  • Domain of discourse (danh từ): thuật ngữ tương đương, thường dùng trong logic ngôn ngữ học.
    • In logic, the domain of discourse is the set of entities over which variables range. (Trong logic học, miền ngôn thuyết tập hợp các thực thể các biến số phạm vi tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Phạm vi thảo luận: tập hợp các chủ đề giả định trong một cuộc hội thoại.
  • Bối cảnh ngữ nghĩa: ngữ cảnh xác định ý nghĩa của các phát biểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "universe of discourse". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm bao gồm: - To establish a universe of discourse: thiết lập vũ trụ ngôn thuyết.
- The professor established a universe of discourse for the debate. (Giáo sư đã thiết lập vũ trụ ngôn thuyết cho cuộc tranh luận.) - To narrow the universe of discourse: thu hẹp phạm vi thảo luận.
- We need to narrow the universe of discourse to focus on the key issues. (Chúng ta cần thu hẹp vũ trụ ngôn thuyết để tập trung vào các vấn đề chính.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "universe of discourse". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - In the same ballpark: trong cùng một phạm vi hoặc bối cảnh (thành ngữ không chính thức).
- Their arguments are in the same ballpark of discourse. (Các lập luận của họ nằm trong cùng một vũ trụ ngôn thuyết.)

universe of discourse
The philosopher defines the universe of discourse for the debate.