university extension
Định nghĩa
Danh từ: Chương trình giáo dục mở rộng do các trường đại học và cao đẳng cung cấp cho những người không phải là sinh viên chính quy.
Ví dụ sử dụng
- (Chương trình giáo dục mở rộng của trường đại học cung cấp các lớp học buổi tối cho người đi làm.)
- (Nhiều người được hưởng lợi từ các khóa học giáo dục mở rộng của trường đại học để nâng cao kỹ năng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "university extension services": dịch vụ giáo dục mở rộng của trường đại học.
- The university extension services include online workshops and seminars. (Các dịch vụ giáo dục mở rộng của trường đại học bao gồm các hội thảo và buổi học trực tuyến.)
Biến thể và từ gần giống
- Extension (n): sự mở rộng, phần mở rộng.
- The extension of the building was completed last year. (Phần mở rộng của tòa nhà đã được hoàn thành vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
- Continuing education: giáo dục thường xuyên.
- Adult education: giáo dục cho người lớn.
- Community education: giáo dục cộng đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "university extension".
Thành ngữ liên quan
- "Lifelong learning": học tập suốt đời – một khái niệm liên quan chặt chẽ đến mục đích của chương trình giáo dục mở rộng.
- University extension promotes lifelong learning for everyone. (Chương trình giáo dục mở rộng của trường đại học thúc đẩy việc học tập suốt đời cho mọi người.)
