university of california at berkeley

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đại học California tại Berkeley: "university of california at berkeley" tên gọi chính thức của một trường đại học công lập danh tiếng tọa lạc tại thành phố Berkeley, tiểu bang California, Hoa Kỳ. Đây một trong những trường đại học hàng đầu thế giới, nổi tiếng với chất lượng nghiên cứu giảng dạy xuất sắc.

dụ sử dụng
  • (Anh họ tôi đang học khoa học máy tính tại Đại học California ở Berkeley.)
  • (Đại học California tại Berkeley một khuôn viên đẹp nhìn ra Vịnh San Francisco.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend the university of california at berkeley": theo học tại Đại học California tại Berkeley.

    • She is proud to attend the university of california at berkeley, a top-tier institution. ( ấy tự hào khi theo học tại Đại học California tại Berkeley, một cơ sở giáo dục hàng đầu.)
  • "a graduate of the university of california at berkeley": một cựu sinh viên của Đại học California tại Berkeley.

    • He is a graduate of the university of california at berkeley with a degree in economics. (Anh ấy cựu sinh viên của Đại học California tại Berkeley với bằng kinh tế học.)
Biến thể từ gần giống
  • UC Berkeley (danh từ riêng): cách gọi tắt thông dụng của "university of california at berkeley".

    • UC Berkeley is known for its Nobel laureates. (UC Berkeley nổi tiếng với những người đoạt giải Nobel.)
  • Cal (danh từ riêng): biệt danh thân mật của trường, thường dùng trong thể thao hoặc văn hóa đại chúng.

    • Go Bears! That's the cheer for Cal. (Cố lên Bears! Đó tiếng cổ cho Cal.)
Từ đồng nghĩa
  • Đại học Berkeley: một cách gọi khác, thường nhấn mạnh vào địa danh.
  • Trường Berkeley: cách gọi thân mật, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ liên quan
  • "the Berkeley campus": khuôn viên Berkeley (chỉ địa điểm cụ thể của trường).

    • The Berkeley campus is famous for its Sather Tower. (Khuôn viên Berkeley nổi tiếng với Tháp Sather.)
  • "Berkeley alumni": cựu sinh viên của trường Berkeley.

    • Berkeley alumni have made significant contributions to science and technology. (Cựu sinh viên Berkeley đã những đóng góp đáng kể cho khoa học công nghệ.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Berkeley brain": (thành ngữ thân mật) chỉ một người rất thông minh hoặc xuất sắc, thường được cho do học tại Berkeley.
    • She solved the problem in minutes; she's a real Berkeley brain. ( ấy giải quyết vấn đề trong vài phút; ấy đúng một bộ não Berkeley.)
university of california at berkeley
A student walks across the campus of the University of California at Berkeley.