university of chicago
Danh từ riêng: - Đại học Chicago: "University of Chicago" là tên của một trường đại học nghiên cứu tư thục nằm ở thành phố Chicago, bang Illinois, Hoa Kỳ. Đây là một trong những trường đại học hàng đầu thế giới, nổi tiếng về các chương trình học thuật và nghiên cứu.
- (Đại học Chicago nổi tiếng với khoa kinh tế mạnh mẽ.)
- (Cô ấy nhận được học bổng để học tại Đại học Chicago.)
"University of Chicago" thường được viết tắt là "UChicago" hoặc "U of C" trong giao tiếp không chính thức.
- He is a professor at UChicago. (Ông ấy là giáo sư tại UChicago.)
Trong văn cảnh học thuật, cụm từ này có thể được dùng để chỉ các giá trị, phương pháp giảng dạy hoặc nghiên cứu đặc trưng của trường, như "Trường phái kinh tế Chicago" (Chicago School of Economics).
- The University of Chicago has a unique approach to liberal arts education. (Đại học Chicago có cách tiếp cận độc đáo đối với giáo dục khai phóng.)
UChicago (danh từ riêng, viết tắt): tên gọi tắt thông dụng của Đại học Chicago.
- UChicago’s campus is located in the Hyde Park neighborhood. (Khuôn viên của UChicago nằm ở khu phố Hyde Park.)
Chicago (danh từ riêng): tên thành phố nơi trường tọa lạc, nhưng không đồng nghĩa với tên trường.
- The University of Chicago (không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể diễn đạt là "trường đại học ở Chicago" khi không cần chính xác tên).
- She attended a prestigious university in Chicago. (Cô ấy theo học một trường đại học danh tiếng ở Chicago.)
- University of Chicago Press: Nhà xuất bản Đại học Chicago, một trong những nhà xuất bản học thuật lớn nhất thế giới.
- The University of Chicago Press publishes many academic journals. (Nhà xuất bản Đại học Chicago xuất bản nhiều tạp chí học thuật.)
- Không có thành ngữ trực tiếp với "University of Chicago", nhưng trong ngữ cảnh giáo dục, có thể dùng cụm từ "the Chicago way" để chỉ phong cách học thuật đặc trưng của trường.
- His research follows the Chicago way of quantitative analysis. (Nghiên cứu của ông theo phong cách Chicago về phân tích định lượng.)
